Vào tháng 12/2010, hành động tự thiêu của người bán rau quả ở Tunisia đã gây ra những cuộc biểu tình lớn dẫn đến việc lật đổ tổng thống độc tài Ben Ali. Những cuộc biểu tình tương tự nhanh chóng lan rộng trong khu vực Ả Rập, gọi chung là cuộc nổi dậy Mùa xuân Ả Rập (Arab Spring uprisings) dẫn đến thay đổi chế độ ở bốn quốc gia (Tunisia, Ai Cập, Libya và Yemen) và thay đổi đáng kể cấu trúc chính phủ ở bốn quốc gia khác (Maroc, Jordan, Kuwait và Oman).
Chính trị đối kháng (contentious politics – khái niệm chính trị học nói về cạnh tranh chính trị thông qua cuộc cách mạng, xuống đường ôn hòa, và nổi dậy) đã dẫn tới quá trình dân chủ hóa ở những quốc gia chịu ảnh hưởng của Mùa xuân Ả Rập, tương tự như cuộc biểu tình ôn hòa năm 1989 và Cách mạng màu giữa thập kỷ 2000 ở Đông Âu. Tuy nhiên, diễn biến lần này vẫn chưa trọn vẹn.
Mặc dù có sự thay đổi chế độ ở nhiều nước nói trên nhưng dân chủ hóa chỉ xảy ra duy nhất ở Tunisia, trong khi ở các nước còn lại thì chế độ chuyên chế vẫn tồn tại. Thậm chí ở Syria, những cuộc biểu tình dẫn đến một cuộc nội chiến triền miên giữa chính quyền cộng hòa Ả Rập của tổng thống Bashar al-Assad và các phe phái đối lập trong và ngoài nước.
Vì sao quân đội can thiệp trở lại trong tiến trình dân chủ hóa?
Để giải thích các trường hợp dân chủ hóa thất bại ở các nước Trung Đông và Bắc Phi sau cuộc cách mạng Mùa xuân Ả Rập, các nhà nghiên cứu chính trị học đưa ra nhiều giả thuyết. Trong đó, lý thuyết tạm gọi là chủ nghĩa quân đội xét lại (military revisionism perspective) nhận được sự đồng thuận trong việc giải thích các trường hợp thất bại trong quá trình dân chủ hóa sau sự kiện Mùa xuân Ả Rập.
Theo giả thuyết này, để thay đổi chế độ (regime change) và thúc đẩy dân chủ hóa (democratization), chính trị đối kháng cần có hậu thuẫn từ thế lực nắm giữ quyền lực đối trọng với chế độ cũ và sở hữu những nguồn lực có khả năng đàn áp người biểu tình ở quy mô lớn. Thế lực đó chính là quân đội.

