Nếu ở thời trung đại, các học giả Trung Quốc truyền thống gần như độc quyền thống trị không gian và tư liệu học thuật thì bắt đầu từ cuối thế kỷ XIX đến những năm 1980, các học giả Âu – Mỹ – Nhật bắt đầu nổi lên với cách tiếp cận mới, tư duy quan sát mới, đặt Hán học vào vị thế một “tha thể” (the Other – cái khác mình). Họ dần chiếm giữ vị trí học thuật tiên phong, xác lập những trường phái Hán học phương Tây, thậm chí tạo nên khuôn mẫu tham khảo cho nền Hán học đại lục, vốn chịu khủng hoảng dưới thời Cách mạng Văn hóa (1966 – 1976).
Đặc biệt, quá trình này chứng kiến sự xuất hiện của các nhà Hán học gốc Hoa nhưng sinh trưởng hoàn toàn trong môi trường xã hội và học thuật Âu – Mỹ. Họ mang cả lợi thế về xuất thân (ít nhiều liên quan đến Trung Quốc) lẫn nền tảng tư duy khoa học phương Tây.
Một trong số đó có thể kể đến Anne Cheng (Trình Ngải Lam). Bà là giáo sư Hán học giảng dạy tại Collège de France, đồng thời cũng là một trong những chuyên gia hàng đầu của Pháp trong lĩnh vực lịch sử, triết học và tư tưởng Trung Quốc.
Bà từng chia sẻ rằng: “Được sinh thành và giáo dưỡng ở Pháp, nhưng có tổ tiên người Trung Quốc, cá nhân tôi muốn nêu vấn đề từ cả hai quan điểm châu Âu và Trung Quốc.”
Tác phẩm tiêu biểu Lịch sử tư tưởng Trung Quốc (tên tiếng Pháp là Histoire de la pensée chinoise) được bà viết năm 1997, theo hướng tiếp cận từ cách nhìn chỉnh thể hay còn gọi là “thông sử” (lịch sử xuyên suốt từ xưa đến nay).
Đặc trưng của tư tưởng Trung Quốc
Cuốn sách có sáu phần, 22 chương, đi từ nền tảng cổ đại của tư tưởng Trung Quốc đến sự hình thành của tư tưởng cận hiện đại sau thời Mãn Thanh. Thông qua đó, tác giả nêu bật những trăn trở khi chứng kiến tư tưởng Trung Quốc va chạm với văn minh phương Tây, dẫn đến những đổ vỡ, hụt hẫng. Trong quá trình định hình một nền tảng tư tưởng hiện đại, Trung Quốc vẫn đang đứng ở ngã ba đường.

