Buổi tối 29/12/1972, chuyến bay 401 của hãng Eastern Air Lines xuất phát từ New York đang trong quá trình hạ cánh xuống sân bay Miami. Khi phi công tiến hành hạ bánh đáp, đèn xanh tín hiệu trong buồng lái (thường bật sáng để xác nhận rằng hệ thống hạ cánh đã sẵn sàng) không bật sáng như thường lệ. Để xác định nguyên nhân trục trặc, các phi công buộc phải bay vòng để kiểm tra tình trạng của máy bay. Trong suốt sáu phút, cả buồng lái căng thẳng tìm hiểu xem vấn đề nằm ở đâu.
Khi âm thanh cảnh báo vang lên, không ai phản ứng. Hai phút sau, cơ trưởng và phi công phụ mới phát hiện máy bay đã mất độ cao và lạc hướng. Hai giây sau, cùng với âm thanh cảnh báo liên tục, máy bay đâm thẳng xuống đất. Trong tổng số 163 hành khách và phi hành đoàn, có 101 người thiệt mạng. Đây được xem là một trong những thảm họa hàng không nghiêm trọng nhất của lịch sử. [1]
Các nhà điều tra sau đó xác định máy bay cùng với hệ thống hạ cánh hoạt động hoàn toàn bình thường. Bánh đáp đã được hạ, nhưng đèn tín hiệu bị cháy nên không hiển thị. Các phi công đã bị lái sự chú ý vào cái đèn nhỏ này mà bỏ quên việc kiểm soát máy bay.
Thảm họa trên cùng với một loạt các tai nạn tương tự trong thập niên 1970, đã dẫn đến việc ngành hàng không phải thực hiện những cải cách quan trọng trong quy trình huấn luyện phi công. Các vụ tai nạn này nhấn mạnh sự cần thiết phải đảm bảo rằng khi xảy ra sự cố, luôn có ít nhất một phi công tập trung hoàn toàn vào việc điều khiển máy bay, trong khi người còn lại xử lý các vấn đề.
Tập huấn thường xuyên để đảm bảo khả năng ứng phó khi thảm họa xảy ra là một trong những chìa khóa quan trọng được tác giả Amanda Ripley đề cập trong cuốn sách “The Unthinkable: Who Survives When Disaster Strikes, and Why” (tạm dịch: “Điều không thể nghĩ tới: Ai sống sót sau thảm họa và vì sao”). [2]

