Bắc Hàn – Nam Hàn. Bắc Việt – Nam Việt. Cùng là những quốc gia bị chia cắt trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh nhưng lại có hai số phận pháp lý rất khác nhau.
Quan hệ pháp lý giữa Nam Hàn (Đại Hàn Dân Quốc) và Bắc Hàn (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên), cũng như giữa Nam Việt (Việt Nam Cộng hòa) và Bắc Việt (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa), đã phát triển qua các bối cảnh lịch sử và chính trị khác biệt. Bài viết này sẽ tập trung phân tích sự khác biệt chính về tư cách pháp lý của hai cặp thực thể chính trị này thông qua ba luận điểm chính.
1. Tư cách pháp lý của chính phủ Nam Hàn và Nam Việt: Tầm quan trọng của công nhận quốc tế
Một trong những sự khác biệt nổi bật giữa Nam Hàn và Nam Việt nằm ở việc có được các quốc gia trên thế giới công nhận hay không và nếu có thì công nhận như thế nào.
Tại Triều Tiên, sau khi Nhật Bản đầu hàng trong Thế chiến II, bán đảo này bị chia cắt thành hai khu vực chiếm đóng do Liên Xô và Hoa Kỳ kiểm soát. Tuy nhiên, khác với các xung đột khác trong Chiến tranh Lạnh, dự án thống nhất bán đảo Triều Tiên có sự tham gia chủ động của Liên Hiệp Quốc. Điều này được thể hiện rõ nhất thông qua Nghị quyết 112 (1947), với việc hình thành Ủy ban tạm thời của Liên Hiệp Quốc về vấn đề Triều Tiên (United Nations Temporary Commission on Korea – UNTCK). [1]
Một cuộc bầu cử dưới sự giám sát của UNTCK cũng được ấn định và diễn ra vào năm 1948. Điều thú vị đáng lưu ý là trong UNTCK lại có cả Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô Viết Ukraina, lúc này còn là một nền cộng hòa thành viên của Liên Xô. Dĩ nhiên Liên Xô vẫn phản đối ủy ban. Các quốc gia còn lại của ủy ban bao gồm Australia, Canada, Trung Hoa Dân Quốc (tức Đài Loan ngày nay), El Salvador, Pháp, Ấn Độ (vừa độc lập khỏi Anh), Philippines, và Syria.

