Trong các tác phẩm của mình, Karl Marx nhận định rằng cách mạng xã hội chủ nghĩa sẽ xuất hiện trước tiên ở các quốc gia tư bản tiên tiến như Anh, nơi có lực lượng sản xuất phát triển ở trình độ cao, trong khi quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa trở thành rào cản cho sự phát triển.

Marx cho rằng quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa sẽ giúp giai cấp công nhân gia tăng nhận thức giai cấp và khả năng tổ chức, từ đó thúc đẩy cách mạng bùng phát để lật đổ sự thống trị của giai cấp tư sản và “kẻ chiếm đoạt sẽ bị tước đoạt.” [1] Và như vậy, sau khi cách mạng thành công, chủ nghĩa xã hội sẽ được kế thừa một nền công nghiệp sản xuất quy mô lớn và hiện đại. [2][3][4]
Tuy nhiên, thực tế cho thấy những dự đoán này của Marx đã không diễn ra.
Nhà kinh tế học Kornai János liệt kê 14 quốc gia đã nổ ra cách mạng xã hội chủ nghĩa, chủ yếu do lực lượng cộng sản trong nước lãnh đạo, bao gồm Liên Xô, Albania, Nam Tư, Trung Quốc, Việt Nam, Cuba, Congo, Somalia, Nam Yemen, Benin, Ethiopia, Mozambique, Nicaragua, và Zimbabwe. [5]
Về mặt kinh tế, hầu hết các quốc gia này đều nghèo, kém phát triển và có mức độ bất bình đẳng cao. Về mặt chính trị, không nước nào trong số này có một nền dân chủ nghị viện hoàn chỉnh. Phần lớn là nước thuộc địa hoặc bán thuộc địa, hoặc phải phụ thuộc về kinh tế và chính trị vào một quốc gia phát triển hơn.
Do đó, độc lập dân tộc trở thành ưu tiên hàng đầu trong chương trình hành động của các lực lượng cộng sản.
Ảnh hưởng của chủ nghĩa Marx – Lenin đến phong trào giải phóng thuộc địa
Tại sao chủ nghĩa Marx – Lenin lại lan tỏa mạnh mẽ và góp phần vào sự thành công của các cuộc cách mạng vô sản tại các quốc gia thuộc địa kém phát triển ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latin?


