Xem xét nhân quyền tại Đài Loan như là một công cụ của lý thuyết hiện thực sẽ khó thực hiện hơn Trung Quốc. Nhìn nhận khách quan, “nhân quyền” (human rights), “dân chủ” (democracy) và “chủ nghĩa tự do” (liberalism) nói chung đã trở thành một phần danh tính của thực thể chính trị này.
Trong bài diễn văn nhậm chức hồi năm 2016 của Tổng thống Thái Văn Anh, bà tự tin khẳng định Đài Loan là “một công dân điển hình trong không gian dân sự toàn cầu”. [1] Vị tổng thống cũng khẳng định thêm Đài Loan đã và sẽ tiếp tục “kiên trì giữ vững các giá trị phổ quát của hòa bình, tự do, dân chủ, và nhân quyền”. Bài diễn văn nhậm chức năm 2020 của bà tiếp tục nhắc lại các giá trị nói trên.
Thậm chí trong Hiến pháp của Trung Hoa Dân quốc, Điều 141 cũng đã khẳng định rõ các chính sách đối ngoại của Đài Loan sẽ luôn tôn trọng các giá trị và nguyên tắc được đặt ra trong Hiến chương Liên Hiệp Quốc, bao gồm việc thúc đẩy dân chủ và nhân quyền. [2] Nhiều đời ngoại trưởng của Đài Loan cũng đã khẳng định điều này trên các diễn đàn quốc tế.
Có thể nói, nhân quyền và việc thực hành nó đúng nghĩa đã là một phần căn tính (identity) đương đại của Đài Loan. Các lý thuyết chính trị về quyền tự nhiên (natural rights) hay thuyết kiến tạo (constructivism) đều có thể được sử dụng để lý giải danh tính mới được hình thành của Đài Loan sau nhiều thập niên cải cách.
Tuy nhiên, điều này cũng không hẳn loại trừ khả năng của lý thuyết hiện thực trong việc lý giải nhân quyền như một chính sách đối ngoại quan trọng của Đài Loan. Theo đó, có thể cho rằng việc Đài Loan dân chủ hóa và biến nhân quyền trở thành một phần không thể thiếu của căn tính của mình cũng chính là cách để họ duy trì sự tồn tại của một quốc gia de facto có tên gọi Đài Loan.

