Hà Nội, ngày 9 tháng 10 năm 1954 – ngày cuối cùng trước khi lá cờ đỏ sao vàng được kéo lên trên bầu trời và Việt Minh tiến quân vào tiếp quản thủ đô. [1]
Đường phố vắng lặng hơn bao giờ hết. Những đoàn người di cư đã rời đi từ trước, để lại những khu phố trống trải.
Trong các thánh đường Công giáo, số giáo dân thưa thớt dần.
Ngày 7/5 năm đó, Việt Minh giành chiến thắng trong trận chiến lịch sử ở Điện Biên Phủ. Hiệp định Genève được ký kết ngày 21/7, tạm thời chia cắt đất nước thành hai miền.
Từ những năm tháng chiến tranh cho đến thời điểm đất nước bị chia cắt, người Công giáo miền Bắc luôn đứng trước những lựa chọn khó khăn. Họ từng có một vị thế nhất định trong xã hội dưới thời Pháp thuộc, nhưng sau chiến thắng của Việt Minh, viễn cảnh tương lai trở nên bất định hơn bao giờ hết.
Giữa lúc đó, Hiệp định Genève mở ra một cơ hội – và cũng là một thử thách: ở lại miền Bắc hay di cư vào miền Nam?
Họ đã ra đi – gần một triệu người từ miền Bắc, trong số đó, có khoảng 700.000 người là tín hữu Công giáo. Về sau, người ta gọi những người này là “Bắc 54”, hay dân dã hơn là “Bắc Kỳ chín nút”.
Nhiều tín hữu hy vọng rằng họ sẽ có thể hoạt động tôn giáo tự do hơn dưới chính quyền miền Nam, đặc biệt khi người đứng đầu là Ngô Đình Diệm, một người Công giáo. Tuy nhiên, khi đặt chân đến miền Nam, cộng đồng di cư này lại phải đối mặt với vô vàn khó khăn khác.
Vatican đóng cửa Giáo phận miền Bắc
Sau năm 1954, Giáo hội Công giáo miền Bắc gặp nhiều khó khăn khi liên lạc với Tòa Thánh và bên ngoài. [2] Do vậy, năm 1960, Tòa Thánh Vatican đã tổ chức lại Giáo hội Công giáo tại Việt Nam, thông qua sắc lệnh chuyển quyền kiểm soát trực tiếp từ Vatican về các giáo phận miền Nam và đóng cửa các giáo phận miền Bắc.

