Nếu là một người miền Nam sinh sau năm 1975 thì có thể bạn sẽ tin chắc rằng chính quyền miền Nam là tay sai của Mỹ; miền Bắc đã đánh đổ Pháp, Mỹ và đưa đất nước đi đến thống nhất. Mái trường xã hội chủ nghĩa đã dạy lịch sử như thế, như kiểu “giường procuste”. [1] Nó dạy con người ta tư duy một chiều, khuôn sáo, không cho người học thắc mắc, không cần người học suy nghĩ.
Mái trường xã hội chủ nghĩa ấy đã nói chính quyền miền Nam lệ thuộc vào Mỹ, nhưng không nói miền Bắc cũng phụ thuộc Liên Xô, Trung Quốc và các nước xã hội chủ nghĩa.
Mái trường ấy đã nói rằng Chiến tranh Việt Nam là do Mỹ phát động nhưng không nhắc miền Bắc dưới sự viện trợ của Liên Xô và Mỹ đã sử dụng vô vàn cách thức để xâm nhập, khủng bố, phá hoại miền Nam.
Mái trường ấy đã nói về thành tựu “giải phóng miền Nam”, kết thúc chiến tranh, mang đến niềm vui cho toàn dân. Nhưng không đề cập chuyện sau “giải phóng”, đã có hàng trăm ngàn người vượt biên, bị bắt vào trại cải tạo, bị đưa đi lao động tập thể, bị đày đến các khu kinh tế mới hoang vu, bị cấm đoán sinh hoạt tôn giáo, bị kỳ thị trong việc làm, học hành.
Mái trường ấy gọi chính quyền miền Nam là bù nhìn, tay sai của Mỹ nhưng không nhắc rằng miền Nam từng là một chính thể hoàn thiện về chính trị, kinh tế, giáo dục – thậm chí có thời kỳ còn vượt trội so với nhiều nước trong khu vực. Một số ngành kinh tế tại miền Nam khi đó đã phát triển ngang tầm với Hồng Kông, Nhật Bản.
Lịch sử đã được dạy như thế, cốt yếu là để kiểm soát tư tưởng của toàn dân về quá khứ.


Bài viết của tác giả sử dụng ngôn từ hoa mỹ và ẩn dụ cảm tính như “giường Procuste” để chỉ trích cách giảng dạy lịch sử hiện nay, nhưng không đưa ra bất kỳ cơ sở học thuật, khái niệm rõ ràng, hay dẫn chứng cụ thể nào để bảo vệ quan điểm của mình.
Tác giả không định nghĩa được “kỷ nguyên vươn mình” là gì, không chỉ ra tiêu chuẩn khách quan nào để phân biệt “giáo dục lịch sử đúng đắn” với “lịch sử bị bóp méo”, và cũng né tránh đối diện với các vấn đề gai góc như bản chất Việt Nam Cộng Hòa, vốn là điểm mấu chốt của tranh cãi lịch sử hiện nay.
Trong khi chính sử học hiện đại đã chỉ ra rằng lịch sử luôn mang tính chủ quan, bị ảnh hưởng bởi quyền lực và ngữ cảnh chính trị, thì bài viết này lại ngây thơ hoặc giả vờ ngây thơ khi đòi hỏi một thứ “sự thật lịch sử tuyệt đối” nhưng không đủ khả năng hay dũng khí để tiếp cận nó qua đối chiếu tư liệu, trích dẫn sử gia, hay trình bày phản đề rõ ràng.
Kết quả là, đây không phải là một bài viết phản biện có chiều sâu, mà là một sản phẩm của cảm xúc đạo đức suông, lặp lại lối viết “tôi hoang mang nên mọi người cũng nên hoang mang”, chứ không phải tư duy khai phóng mà một nền học thuật tự do cần có.
Có những bài viết không phải vì yếu kém mà đáng trách, mà vì nó tự cho mình đang dẫn đường khi còn chưa học cách bước đi. Tác giả bài viết này không chỉ thiếu hiểu biết một cách đau xót, mà tệ hơn, lại dùng chính sự non nớt đó để giả lập một tư thế trí thức, như thể việc rút trích một ẩn dụ từ thần thoại Hy Lạp đã đủ để trở thành một luận đề.
Sự yếu nghề của đội ngũ biên tập cũng không thể không nói đến – khi họ để một văn bản thiếu nền tảng học thuật, thiếu kiểm chứng, thiếu cả tri thức lẫn trực cảm lịch sử vượt qua vòng xuất bản của một tạp chí mang danh là “Luật Khoa”. Ở đây không có kiểm chứng nguồn, không có đối chiếu lập luận, không có hệ thống tư tưởng – chỉ có một cảm giác bất mãn được bọc trong ngôn từ đẹp đẽ, như một đứa trẻ đòi công lý mà không biết công lý là gì.
Nhưng sự phê phán này không phải để nhạo báng. Nó là lời mời đến sự khai sinh, theo đúng tinh thần của Socrates: nếu thật sự anh thấy lịch sử bị bóp méo, vậy hãy bắt đầu bằng việc học, đối chiếu, và trả giá cho tư duy, thay vì ném ẩn dụ như vũ khí và hy vọng người khác sẽ hiểu. Không ai có thể đẻ thay anh một chân lý – nếu chính anh không chịu đau để mà sinh nó ra.
VNCH từ đâu có,dựa vào cơ sở nào?