Trong khi các tranh luận xoay quanh quyền tự do ngôn luận ở Việt Nam vẫn còn nhiều sự bỏ ngõ, nhiều quốc gia đã hiến định rõ ràng quyền này trong văn bản lập quốc của mình từ rất sớm.
Chẳng hạn, Điều 11 của Hiến pháp Đài Loan năm 1947 quy định ngắn gọn nhưng dứt khoát: “Người dân có quyền tự do phát biểu, giảng dạy, viết lách và xuất bản” (人民有言論、講學、著作及出版之自由). Trong thực tế, Đài Loan đã luật hóa quy định này bằng các văn bản luật nhằm đưa quyền tự do ngôn luận vào đời sống một cách minh bạch, rõ ràng và luôn xem đây là một trong những “linh hồn” không thể thiếu của nhân quyền, thúc đẩy một quốc gia dân chủ.
Cụ thể, Bộ luật Hình sự Đài Loan (Taiwan Criminal Code) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định ranh giới giữa tự do và trách nhiệm. Ví dụ, Điều 309, 310 quy định các tội danh về xúc phạm và phỉ báng, có thể bị phạt tiền hoặc phạt tù nếu phát ngôn gây tổn hại đến danh dự người khác. Đồng thời, Điều 153 cấm phát ngôn có tính chất kích động bạo loạn hoặc vi phạm trật tự công cộng.
Đài Loan còn sử dụng hệ thống án lệ hiến định để bảo đảm tính hợp hiến của việc giới hạn quyền. Nổi bật là Phán quyết số 509 của Tư pháp viện (Judicial Yuan Interpretation No. 509), tuyên năm 2000, đã khẳng định rằng: “Quyền tự do ngôn luận là trụ cột của xã hội dân chủ, và bất kỳ sự giới hạn nào cũng phải đáp ứng nguyên tắc ‘cần thiết’ và ‘tương xứng’ (proportionality).”

