Trong bối cảnh Việt Nam dần bước vào giai đoạn “kỷ nguyên vươn mình”, những câu hỏi lớn vẫn còn đó: liệu người dân có thật sự được nói lên tiếng nói của chính họ?
Hiến pháp 2013 từng được kỳ vọng là bước tiến về quyền con người, trong đó có tự do ngôn luận. Thế nhưng, giữa ghi nhận trên văn bản pháp lý và thực tế thực thi, khoảng cách dường như vẫn chưa thể thu hẹp.
Ba nhánh cốt lõi để hiện thực hóa quyền tự do ngôn luận – gồm báo chí, hội họp và biểu tình – chính là những phép thử rõ ràng nhất cho mức độ cởi mở của một xã hội.
Ở kỳ cuối này, tác giả sẽ xem xét sự phát triển và thực trạng thực thi của ba nhánh biểu đạt này.
Về tự do báo chí
Ngày 28/12/1989, Luật Báo chí (Luật số 29-LCT/HĐNN8) đầu tiên được ban hành theo kỹ thuật lập pháp bằng một văn bản luật cụ thể, đánh dấu lần đầu tiên hoạt động báo chí được điều chỉnh bằng một đạo luật. Tuy nhiên, quyền lập báo chỉ giới hạn cho tổ chức nhà nước và đoàn thể do nhà nước kiểm soát.
Ngày 5/4/2016, Luật Báo chí (Luật số 103/2016/QH13) được Quốc hội thông qua, thay thế luật cũ sau gần ba thập niên. Luật này tiếp tục khẳng định vai trò định hướng của Đảng Cộng sản đối với báo chí.
Tại Điều 9 của Luật Báo chí 2016 đã quy định rõ hơn về trách nhiệm của nhà báo, các hành vi bị cấm như đưa “thông tin sai sự thật”, “chia rẽ dân tộc”, “xuyên tạc lịch sử”, v.v.
Dù nhà cầm quyền liên tục khẳng định Việt Nam có “tự do báo chí” nhưng khi đối chiếu vào quy định pháp luật ta thấy về mặt pháp lý, báo chí tư nhân không thể tồn tại (dù trên thực tế là có). Mọi cơ quan báo chí đều phải trực thuộc tổ chức, cơ quan nhà nước hoặc được chỉ định quy định tại Điều 14 của Luật Báo chí 2016.

