Để đạt được bình đẳng thực chất, nhà nước không chỉ cần ngăn chế các hành vi gây hại cho phụ nữ như phân biệt đối xử, mà còn phải cam kết các hành động tích cực nhằm bảo vệ và thực thi quyền của nữ giới.
Như đã đề cập đến trong bài viết trước “Vì sao cần đánh giá yếu tố bình đẳng giới trong xây dựng hiến pháp?”, có hai cách tiếp cận phổ biến về bình đẳng giới: bình đẳng hình thức và bình đẳng thực chất.
Bình đẳng hình thức (formal equality) là một nguyên tắc cốt lõi về việc đối xử bình đẳng giữa nam và nữ trước pháp luật. Loại hình bình đẳng này được thể hiện trong hiến pháp thông qua các quy định cấm phân biệt đối xử dựa trên giới tính (ở các điều khoản chống phân biệt đối xử) và các quy tắc khẳng định rằng nam và nữ bình đẳng với nhau (ở các điều khoản về bình đẳng).
Khái niệm bình đẳng thực chất (substantive equality), tiến xa hơn quan niệm về bình đẳng hình thức, đi đến thừa nhận những bất bình đẳng trong quá khứ, cùng những rào cản chính trị, kinh tế và xã hội mà phụ nữ phải đối mặt, khi họ nỗ lực tiếp cận các cơ hội, thực thi những quyền của mình, và đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến cuộc sống của chính họ.
Bình đẳng thực chất cũng ghi nhận sự khác biệt giữa phụ nữ và nam giới, đặc biệt là về khả năng sinh sản của phụ nữ.
Bằng cách xem xét thực tế đời sống của phụ nữ, khái niệm bình đẳng thực chất hướng đến việc đảm bảo nữ giới khả năng tiếp cận cơ hội một cách công bằng và thừa hưởng kết quả một cách bình đẳng, do đó nó là một khái niệm toàn diện hơn về bình đẳng.

