Trong kỳ trước, chúng ta đã biết về một Lý Đăng Huy như vị tổng thống “lập quốc” lần thứ hai của Đài Loan: người mở ra cho hòn đảo mang tên “xinh đẹp” một kỷ nguyên của dân chủ, dân quyền thực sự.
Một trong những động lực thôi thúc vị tổng thống này chủ trương xúc tiến tiến trình “dân chủ hóa” tại đây, đến từ việc ông là người Đài gốc, và mang trong mình một căn tính Đài Loan đậm đặc.
Chính nồng độ “đậm đặc” về căn tính dân tộc ấy, đã khiến ông tỏ ra đặc biệt cương quyết và thẳng thắn trước những rủi ro “xâm lược” hoặc “hủy hoại” thứ căn tính ấy, mà không đâu khác, thường sẽ luôn đến từ Trung Quốc đại lục.
Bài viết kỳ này và kỳ tới sẽ điểm qua những diễn biến nổi bật trong quan hệ Đài Loan – Trung Quốc dưới thời Tổng thống Lý Đăng Huy, cùng những quan điểm và chính sách của Đài Loan trong bang giao, ứng xử với gã khổng lồ kề cận luôn gieo rắc những mối đe dọa này.
Quan hệ xuyên eo biển Đài Loan: từ một vụ vượt biên đến những nỗ lực “nối lại”
Ngày 3/5/1986, một chiếc máy bay chở hàng dòng Boeing 747 của một hãng hàng không Đài Loan đã đáp xuống Quảng Châu, Trung Quốc thay vì Hong Kong theo dự kiến. [1] Phi công của máy bay, Wang Hsi-chueh, 56 tuổi, tuyên bố rằng ông muốn đào tẩu khỏi Đài Loan để đoàn tụ với gia đình.
Cho đến thời điểm đó, Quốc Dân Đảng (KMT) luôn tuân theo chính sách Ba không: không liên lạc, không đàm phán, và không thỏa hiệp đối với Đảng Cộng sản Trung Quốc (CCP). [2] Vì thế việc đưa máy bay và phi hành đoàn trở về Đài Loan đã trở thành câu hỏi hóc búa.
Sau vụ không tặc, các quan chức ngành hàng không Trung Quốc tuyên bố rằng nước này sẵn lòng trả lại máy bay và hai phi hành đoàn, nhưng với điều kiện các quan chức Đài Loan phải đến Trung Quốc để thảo luận chi tiết. [3] Đài Loan từ chối, nhưng sau đó hai tuần đã đồng ý cho các quan chức của hãng Hàng không Trung Hoa [4] tổ chức cuộc gặp với các đại diện từ Bắc Kinh ở Hong Kong, vì lý do nhân đạo.

