Trong kỳ trước, chúng ta đã tìm hiểu về nguyên do và quá trình Đài Loan nối lại liên lạc với đại lục, về chính sách “Một Trung Quốc” mà chính quyền Bắc Kinh luôn xem là cơ sở để họ phủ nhận nền độc lập của Đài Loan.
Tổng thống Lý Đăng Huy là người luôn kiên quyết phủ nhận chính sách này, nhưng bằng những phương lược ngoại giao khôn khéo, vị tổng thống họ Lý đã giúp hai bờ eo biển Đài Loan vừa duy trì sự kết nối, vừa giữ vững nền độc lập, bằng cách khống chế các căng thẳng và nguy cơ xung đột quân sự không vượt quá tầm kiểm soát.
Trong kỳ này, bài viết sẽ làm rõ hơn thái độ và quan điểm ngoại giao của Tổng thống Lý Đăng Huy trong quan hệ với Trung Quốc đại lục, những diễn biến nổi bật trong quan hệ Đài – Trung dưới thời vị tổng thống này, từ đó cũng giúp hé lộ lời giải cho câu hỏi quan trọng: vì sao chính quyền Trung Quốc e sợ Đài Loan và kiên quyết phủ nhận đảo quốc này?
Cuộc khủng hoảng eo biển Đài Loan lần ba (1995-1996)
Trong quá trình nỗ lực dân chủ hóa hệ thống chính trị Đài Loan, một trong những quyết sách mà Tổng thống Lý Đăng Huy quan tâm và ủng hộ đó là đường lối “ngoại giao linh hoạt” trong quan hệ với Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Đường lối này gắn với việc nới lỏng các hạn chế về du lịch và thương mại xuyên eo biển Đài Loan.
Tuy nhiên, Trung Quốc luôn đề phòng Lý Đăng Huy và tin rằng ông ủng hộ một Đài Loan độc lập. Vào tháng 6/1995, Bắc Kinh đã đình chỉ các cuộc thảo luận với Đài Bắc sau khi Lý có chuyến thăm không chính thức tới Hoa Kỳ. [1]
Cuộc khủng hoảng eo biển Đài Loan lần thứ ba diễn ra trong hai năm 1995-1996 sau khi Hoa Kỳ cấp thị thực du lịch cho Tổng thống Trung Hoa Dân Quốc Lý Đăng Huy vào tháng 5/1995, mặc dù trước đó chính quyền Bill Clinton đã từ chối cấp thị thực cho ông vào năm 1994 do lo ngại phản ứng của Trung Quốc. [2] [3]

