Các nhà làm chính sách cần tỉnh táo và không nên “thần thánh hóa” công nghệ nếu nền móng thể chế và năng lực thực thi chưa sẵn sàng.
Đại hội 13 của Đảng Cộng sản vào năm 2021 đã đặt mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, mà động cơ chính để thúc đẩy con tàu về đích được xác định là khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Nhưng để thực sự “hóa rồng”, dễ nhận thấy rằng không thể chỉ dựa vào phát triển khoa học – công nghệ. Công nghệ không thể là động cơ đơn độc, mà phải gắn chặt với cải cách và phát triển về thể chế, nguồn nhân lực, cùng với nền tảng công nghiệp.
Bài viết này sẽ tiến hành nhận diện điểm mạnh và điểm yếu của nền công nghệ của Việt Nam hiện nay, đối chiếu kinh nghiệm của các nước đối tác ở Đông Á, và đưa ra một số gợi ý về chiến lược “hóa rồng” mà đất nước đang vươn tới.
Nền kinh tế số đang phát triển
Một thước đo nền tảng của năng lực công nghệ là xem xét mức độ đầu tư cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Theo WIPO, Việt Nam xếp hạng 44/133 về Chỉ số đổi mới toàn cầu 2024 (Global Innovation Index 2024), và được ca ngợi là có cải thiện thứ hạng và hứa hẹn tiềm năng phát triển. [1]
Tuy nhiên, chi tiêu cho R&D của Việt Nam mới đạt khoảng 0,43% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) (theo số liệu mới nhất vào năm 2021), thấp hơn đáng kể so với các nền kinh tế công nghệ ở châu Á. [2]
Điểm mạnh nổi bật của Việt Nam nằm ở nhóm chỉ số đầu ra như xuất khẩu công nghệ cao tính theo tỷ trọng thương mại, song điểm yếu lại tập trung ở vốn con người, tức là năng lực nghiên cứu và thể chế.

