Trong nhiều năm, hệ thống pháp luật được phát triển theo cách “sửa vụn” – tức là vá chỗ này, đắp chỗ kia, nhằm xử lý một vấn đề cụ thể hoặc đáp ứng nhu cầu của một ngành nhất định. Người ta liên tục nói đến “sửa luật”, nhưng lại ít khi chú ý “sửa tư duy làm luật”.
Lạc trong “rừng luật”
Trong nhiều năm qua, người dân thường ví hệ thống pháp luật như một “rừng luật”: rậm rạp, phức tạp, chồng chéo và khó đi lại. [1] Ví von này ngày càng được nhắc lại nhiều hơn trong cả nghị trường và các diễn đàn chính sách như một tiếng chuông cảnh báo về sự bối rối của chính bộ máy lập pháp.
Tại các kỳ họp Quốc hội, việc sửa luật, bổ sung luật, hợp nhất luật trở thành hoạt động thường kỳ. Nhưng nghịch lý lớn của cải cách thể chế hiện nay là càng sửa thì các điểm vướng vẫn cứ hiện hữu. Một điều đáng lo là người ta liên tục nói đến “sửa luật”, nhưng lại ít khi đi vào vấn đề căn bản hơn đó là “sửa tư duy làm luật”.
Thực tế cho thấy, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam đã tăng nhanh về số lượng, song tính đồng bộ và ổn định chưa theo kịp. Với một “rừng luật” chồng chéo như vậy, Việt Nam đang đi một con đường không giống ai. Trong khi các nước chú trọng điều chỉnh bằng nguyên tắc, thì Việt Nam lại thiên về điều chỉnh bằng thủ tục, dẫn đến việc văn bản dưới luật phải chồng chất để xử lý những khoảng trống phát sinh.
Hệ quả là trong khi “cán bộ không dám làm” thì các dự án “vốn đã tiến triển chậm, giờ lại khó tứ bề”. [2] Lý do thì đơn giản thôi. Chẳng hạn với dự án bất động sản, mỗi dự án thường rơi vào thứ tình thế: “phải chịu sự điều chỉnh của ít nhất 10 bộ luật và dưới mỗi bộ luật là chằng chịt các thông tư, nghị định nhiều khi không thống nhất, chồng chéo với nhau, khiến nhà đầu tư không biết nên thực hiện thủ tục nào trước, thủ tục nào sau hay thậm chí có phải thực hiện thủ tục đó không?”

