Bài viết này không nhằm khẳng định báo chí nhà nước đã đưa tin sai về số người chết, cũng không khẳng định những thông tin lan truyền trên mạng xã hội là chính xác. Tác giả không có bằng chứng độc lập để đưa ra kết luận theo bất kỳ hướng nào.
Bài viết tập trung phân tích vì sao trong những sự kiện như lũ lụt, một bộ phận người dân lại không đặt trọn niềm tin vào thông tin từ báo chí nhà nước, và vì sao sự thiếu vắng một nền báo chí độc lập khiến các tranh cãi kiểu này liên tục tái diễn. Qua đó, bài viết làm rõ vai trò của báo chí độc lập như một yếu tố cần thiết để xây dựng và duy trì niềm tin xã hội.
Giữa những tiếng kêu than quanh dòng nước lũ miền Trung, có một điều còn ồn ào hơn: tranh cãi.
Mạng xã hội Việt Nam mấy ngày qua ồn ào tranh cãi. Không phải tranh cãi việc làm sao cứu trợ, làm sao để chuẩn bị tốt hơn cho mùa mưa bão năm sau. Mà là một cuộc cãi nhau xem đã có bao nhiêu người chết.
Ngày 23/11, báo chí trong nước đưa tin Công an tỉnh Đắk Lắk đã xử phạt 52 tài khoản mạng xã hội vì lan truyền thông tin bị cho là sai sự thật, chưa được kiểm chứng, trong đó có thông tin cho rằng có “hàng trăm người chết” vì lũ. [1] Thông tin từ phía chính quyền khẳng định con số thương vong thấp hơn nhiều.
Nhưng trên mạng xã hội, câu chuyện lại rẽ theo hướng khác. Nhiều người cho rằng số người chết cao hơn nhiều so với con số mà chính quyền đưa ra.

Một bên nói: báo chí đưa tin rồi, chính quyền không bao giờ nói xạo.
Bên kia đáp: xem clip trên mạng là thấy, còn lạ gì thông tin của báo nhà nước?
Nhưng trong cuộc tranh cãi này, hầu như không ai có nhiều thông tin hơn ai. Phần lớn mọi người đều xem cùng những hình ảnh đó, đọc cùng những bản tin đó, rồi phản ứng dựa trên kinh nghiệm và cảm giác sẵn có của mình về báo chí và chính quyền.
Và ở đây, câu chuyện bắt đầu vượt ra khỏi chuyện đúng sai của một tin đồn. Nó chạm tới một vấn đề lớn hơn nhiều: vì sao niềm tin vào báo chí ở Việt Nam lại mong manh đến vậy?
Không có chỗ cho báo chí tư nhân
Muốn trả lời câu hỏi trên, phải bắt đầu từ một thực tế rất cơ bản: Việt Nam không có báo chí tư nhân.
Luật pháp quy định toàn bộ cơ quan báo chí phải thuộc sở hữu nhà nước hoặc các tổ chức trong hệ thống chính trị.
Điều này đồng nghĩa với việc, dù là báo trung ương hay báo địa phương, báo in hay điện tử, tất cả đều nằm trong một khung quản lý, chịu chung cơ chế cấp phép, định hướng và kiểm soát nội dung.
Nói cách khác, báo chí Việt Nam không vận hành theo cơ chế thị trường, nơi các cơ quan thông tấn độc lập cạnh tranh và kiểm chứng lẫn nhau. Nó vận hành như hệ thống một trục, tuy vẫn có nhiều tờ báo khác nhau cùng hoạt động, nhưng giữa chúng chỉ phân biệt nhau ở cách viết.
Kiểm duyệt kiểu “cây tre”
Nếu bạn đã nghe đi nghe lại cụm từ “ngoại giao cây tre” của Việt Nam như một cách nói để miêu tả sự ứng biến và linh hoạt trong đường lối ngoại giao của chính quyền, thì cơ chế kiểm duyệt báo chí ở Việt Nam cũng vận hành theo hình thức một cây tre như vậy.
Nhiều người nghĩ kiểm duyệt báo chí là chuyện rất thô: bài nhạy cảm thì không cho đăng, thế thôi. Nhưng nghiên cứu “Kill One to Warn One Hundred” (tạm dịch: “Giết gà dọa khỉ”) của học giả Geoffrey Cain cho thấy thực tế tinh vi hơn nhiều. [2]
Hệ thống kiểm duyệt ở Việt Nam vận hành theo cơ chế “mềm”: báo chí vừa bị trói, vừa được thả. Khi nào được thả, thả tới đâu, là câu chuyện phụ thuộc vào thời điểm và lợi ích chính trị.
Theo Cain, chính quyền Việt Nam cho phép báo chí phanh phui tham nhũng cấp thấp hoặc trung cấp, đặc biệt ở địa phương. Vì điều này giúp trung ương kiểm soát quan chức bên dưới, xoa dịu bức xúc xã hội và tạo hình ảnh rằng đảng luôn đứng về phía người dân.
Nhưng khi hoạt động điều tra bắt đầu đi quá sâu vào hệ thống quyền lực, hoặc có nguy cơ động chạm tới tính chính danh của toàn bộ chế độ, báo chí sẽ dừng lại.
Các nhà báo biết đâu là ranh giới không nên vượt
Một điểm đáng chú ý trong nghiên cứu là: phần lớn hành vi kiểm duyệt không đến từ một lệnh cấm rõ ràng, mà đến từ việc những người làm báo tự biết đâu là ranh giới không nên vượt.
Cain phỏng vấn 19 nhà báo, biên tập viên và quan chức truyền thông Việt Nam. Phần lớn họ đều mô tả cùng một hiện tượng của nghề báo trong nước: ranh giới của những điều được phép bị cố ý giữ trong mơ hồ.
Không ai nói rõ “viết tới đây là được, viết quá là cấm”. Nhưng hậu quả thì ai trong nghề cũng hiểu: có người mất chức, có người bị đóng chuyên mục, có người thì ngồi tù.
Sự mơ hồ có chủ ý này tạo ra hiệu ứng mà Cain gọi là “giết một người để răn trăm người”. Không cần xử lý hàng loạt. Chỉ cần một vài trường hợp điển hình là đủ để cả hệ thống tự điều chỉnh.
Kết quả là Việt Nam có một nền báo chí nơi phóng viên tự cân đo trước mỗi dòng chữ: đề tài này có được phép không? Thời điểm này có nhạy cảm không? Viết đến đâu thì an toàn?
Tự do báo chí trong khuôn khổ
Lại có một cụm từ khác mà ta hay thường nghe, đó là “tự do trong khuôn khổ”. Thực tế, báo chí Việt Nam cũng có một khuôn khổ để phóng viên tự do: khi giới cầm quyền có xung đột nội bộ.
Một điểm then chốt khác trong nghiên cứu là: không gian tự do của báo chí mở rộng khi nội bộ giới cầm quyền có bất đồng.
Trong các vụ tranh chấp đất đai như vụ ở Tiên Lãng, vụ Vinashin, hay dự án bauxite Tây Nguyên, báo chí được phép đưa tin khá mạnh. Không phải vì nhà nước đột nhiên nới lỏng tự do báo chí, mà vì các phe trong đảng cần báo chí làm vũ khí đấu đá nội bộ.
Cain cho thấy báo chí Việt Nam thường được “bật đèn xanh” để đánh vào một nhóm quan chức hay doanh nghiệp nhà nước nào đó, khi nhóm này đã mất “bảo trợ” chính trị từ trung ương. Tuy nhiên, sự tự do này luôn mang tính tạm thời và có điều kiện. Một khi xung đột được giải quyết, báo chí sẽ nhanh chóng trở về đúng khuôn khổ.
Tóm lại, báo chí được tự do không phải vì quyền của công chúng, mà vì nhu cầu của giới lãnh đạo chính trị.
Vì sao điều này dẫn tới mất niềm tin lâu dài?
Từ những nghiên cứu trên, có thể hiểu vì sao báo chí Việt Nam nhiều lần đưa tin đúng nhưng không đủ.
Sai phạm vẫn được phép nói tới, nhưng thường được đóng khung là sai phạm của riêng “cá nhân”, “địa phương”, hay chỉ là một “hiện tượng” cá biệt nào đó. Việc nối các mảnh ghép đó lại để đặt câu hỏi về trách nhiệm của cơ chế, thể chế hay cách kiểm soát quyền lực gần như không xảy ra.
Cain gọi đây là mô hình “khoan dung mang tính trấn áp” (repressive tolerance): cho phép nói một phần sự thật để kiểm soát toàn bộ câu chuyện.
Chính mô hình này khiến công chúng Việt Nam dần quen với việc: báo chí chỉ nói đầy đủ sau khi sự việc không thể che giấu được nữa, hoặc chỉ lên tiếng mạnh khi có sự cho phép ngầm từ trên cao.
Dù vậy, Cain không nói rằng báo chí Việt Nam hoàn toàn bị thao túng hay không có tác nhân độc lập. Ngược lại, ông nhấn mạnh rằng vẫn có nhiều nhà báo thực sự muốn làm nghề tử tế. Nhưng trong một hệ thống nơi quyền lực kiểm soát ranh giới thông tin thì thiện chí cá nhân không đủ để bảo đảm cho sự thật được nói lên trọn vẹn.
Vì sao báo chí độc lập là cần thiết cho một quốc gia?
Quay lại tranh cãi về số người chết trong trận lũ ở đầu bài. Nếu Việt Nam có báo chí độc lập, liệu có hết tin đồn?
Có lẽ là không hoàn toàn. Nhưng chắc chắn bức tranh sẽ khác.
Câu chuyện về báo chí độc lập thường được nhắc đến như một khía cạnh của việc thực thi “quyền tự do ngôn luận”.
Nhưng nếu chỉ nhìn ở góc độ đó, ta sẽ bỏ mất những lợi ích khác mà nó mang lại.
Trên thực tế, báo chí độc lập còn liên quan trực tiếp đến chất lượng quản trị và khả năng xã hội phản ứng khi khủng hoảng xảy ra.
Lập luận này từng được nhà kinh tế học Amartya Sen trình bày rằng, chưa từng có nạn đói lớn nào xảy ra ở những quốc gia có báo chí tự do và bầu cử cạnh tranh. [3] Không phải vì những xã hội này miễn nhiễm với thiên tai hay khủng hoảng, mà vì truyền thông tự do khiến các dấu hiệu nguy hiểm và những cảnh báo không thể bị phớt lờ. Khi thông tin được công khai và lan truyền rộng rãi, chính quyền chịu áp lực phải hành động sớm hơn, trước khi thảm họa trở nên không thể kiểm soát.
Nghiên cứu “Measuring Political Trust: Recognising the Drivers of Trust in Public Institutions” (tạm dịch: “Đo lường niềm tin chính trị: Nhận biết các động lực của niềm tin vào các thể chế công”) của Mangion và Frendo về niềm tin chính trị đưa ra một kết luận khá giản dị: người dân không tin vào chính quyền chỉ vì chính quyền nói gì, mà vì họ nhìn thấy điều gì và có thể kiểm tra điều đó đến đâu. [4]
Đặt vào Việt Nam, điều này giúp hiểu vì sao báo chí, dù không bịa đặt, vẫn khó được tin trọn vẹn. Khi người dân không có nguồn độc lập để đối chiếu, mỗi cuộc khủng hoảng mới lại làm lớp nghi ngờ dày thêm.
Báo chí độc lập, vì thế, không phải để “chống” nhà nước, mà để tạo điều kiện cho niềm tin xã hội tồn tại một cách bền vững, và để đảm bảo cộng đồng luôn có đủ thông tin để đưa ra quyết định phù hợp thực tế nhất.
***
Chuyện tranh cãi xem có bao nhiêu người chết trong mùa lũ, không chỉ đơn giản là xoay quanh con số. Nó cho thấy một xã hội đang thiếu niềm tin về những thông tin được đưa ra.
Trong bối cảnh đó, báo chí độc lập không phải để đối đầu hay phủ nhận vai trò của nhà nước. Ngược lại, nó là thứ có thể giúp nhà nước giành lại lòng tin: nếu những gì chính quyền làm thật sự đúng, họ chắc chắn có thể chịu được sự kiểm chứng công khai.
ℹ️ Bài viết mở miễn phí để chia sẻ thông tin hữu ích và đóng góp cho cộng đồng trong tình hình bão lũ.
Đọc thêm:

Chú thích
1. Trung, B. (2025, November 23). Công an triệu tập người phụ nữ đưa tin thất thiệt hàng trăm người chết do lũ ở xã Hòa Thịnh. Báo Lao Động. https://laodong.vn/phap-luat/cong-an-trieu-tap-nguoi-phu-nu-dua-tin-that-thiet-hang-tram-nguoi-chet-do-lu-o-xa-hoa-thinh-1614290.ldo
2. Cain, G. (2013). Kill one to warn one hundred: The politics of press censorship in Vietnam. The International Journal of Press/Politics, 19(1), 85–107. https://doi.org/10.1177/1940161213508814
3. Rubin, O. (2009). The Merits of Democracy in Famine Protection – fact or fallacy? European Journal of Development Research, 21(5), 699–717. https://doi.org/10.1057/ejdr.2009.37
4. Mangion, M., & Frendo, G. (2022). Measuring political trust: Recognising the drivers of trust in public institutions. European Conference on Research Methodology for Business and Management Studies, 21(1), 111–121. https://doi.org/10.34190/ecrm.21.1.214

