Xuất hiện trên truyền hình nhà nước, đọc lời thú tội, khẳng định mình không bị công an tra tấn, và mong nhà nước khoan hồng.
Đó là một quy trình quen thuộc, lặp đi lặp lại trong nhiều vụ án. Đặc biệt là những vụ liên quan đến tội “chống chính quyền” ở Việt Nam.
Khi một người đã nói ra những lời thú tội trước ống kính, câu chuyện coi như là đã xong. Thủ phạm nhận tội, cơ quan điều tra hoàn thành nhiệm vụ. Dư luận, nếu có bàn tán, thì cũng chỉ là bàn cho thỏa chí chứ không thay đổi được gì.
Nhưng mỗi lần như vậy, sẽ có không ít người khơi lại câu hỏi cũ: trong các phòng điều tra ở Việt Nam, việc ép cung khi lấy lời khai có xảy ra hay không?
Câu hỏi này không phải tự nhiên mà nảy sinh. Nó đến từ chính những tiền lệ, tức những vụ án oan trong lịch sử tư pháp Việt Nam.
Ép cung để moi ra sự thật đã là chuyện không phải. Còn ở xứ ta, ép cung là để người ta phải nhận luôn cả những chuyện mình chưa từng làm.
Lời khai sai đưa người vô tội vào tù
Nếu Việt Nam chưa từng có án oan, thì chắc câu hỏi về chuyện ép cung đã không xuất hiện nhiều và thường xuyên đến vậy.
Nhưng thực tế là hệ thống tư pháp Việt Nam đã từng sai và đã từng xin lỗi công khai những người bị kết án oan.
Vụ ông Huỳnh Văn Nén là một ví dụ điển hình.
Ông Nén bị kết án giết người với án tù chung thân, ngồi tù 18 năm thì vụ án được lật lại và tòa tuyên ông vô tội.
Chuyện đáng nói là ở giai đoạn đầu, ông Nén từng nhận tội. Lời nhận tội đã đủ để hồ sơ hình thành, để các khâu tố tụng sau tin vào kết quả điều tra, và để bản án được tuyên.
Phải đến nhiều năm sau, khi vụ án được xem xét lại, người ta mới thấy những điều lẽ ra phải thấy từ đầu: lời khai mâu thuẫn, thiếu chứng cứ, và những dấu hiệu cho thấy việc lấy lời khai không bảo đảm tính tự nguyện.

