Ngay khi tuyên bố thành lập vào tháng 8/1948, nền Đệ nhất Cộng hòa non trẻ của Hàn Quốc đã phải đối mặt với một tương lai bất định: lực lượng cộng sản tuy đã rút khỏi miền Nam Cao Ly nhưng thế lực cộng sản quốc tế đã vừa chiến thắng ở Trung Quốc đại lục. Trong khi đó, Hoa Kỳ chỉ để lại vài cố vấn sau khi rút chính quyền quân quản khỏi miền Nam bán đảo Triều Tiên.
Ngoài ra, hiến pháp của Đệ nhất Đại Hàn Dân Quốc khẳng định nguyên tắc cộng hòa, tam quyền phân lập và bầu cử phổ thông đầu phiếu. Tuy nhiên, trên thực tế, quyền lực tập trung mạnh vào tổng thống, tạo điều kiện cho Lý Thừa Vãn xây dựng một hệ thống chính trị mang tính cá nhân hóa cao.
Nền Đệ nhất Cộng hòa mang những điểm đặc thù của một nhà nước ra đời trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.
Một mặt, nó được thiết kế để đối lập trực diện với chế độ cộng sản ở miền Bắc, với sự bảo trợ quân sự và chính trị của Hoa Kỳ. Mặt khác, nó phản ánh di sản của thời kỳ quân quản: một bộ máy an ninh chống cộng mạnh mẽ, một nền chính trị bị chi phối bởi cánh hữu, và một xã hội phân cực sâu sắc về ý thức hệ.
Những yếu tố này khiến nền cộng hòa mới vừa mang dáng dấp của một thể chế dân chủ hiện đại, vừa mang mầm mống bất ổn từ sự thiếu vắng các cơ chế tạo đồng thuận xã hội.
Trong bối cảnh ấy, nền Đệ nhất Cộng hòa của Đại Hàn Dân Quốc có thể được nhìn nhận như một thử nghiệm dân chủ non trẻ nhưng đầy mâu thuẫn. Nó đặt nền móng cho thể chế cộng hòa tại Hàn Quốc, đồng thời tạo tiền đề cho những cuộc khủng hoảng chính trị kéo dài suốt thập niên 1950, dẫn đến sự sụp đổ của chính quyền Lý Thừa Vãn năm 1960.
Vì thế, nghiên cứu về giai đoạn này không chỉ giúp hiểu rõ sự khởi đầu của nhà nước Hàn Quốc hiện đại, mà còn giúp soi sáng những vấn đề lớn của lịch sử chính trị và quan hệ quốc tế nói chung hạ bán thế kỷ 20: từ sự phân cực ý thức hệ, vai trò của Mỹ, đến tính chất của nền dân chủ Hàn Quốc – vốn tiếp tục định hình xã hội Hàn Quốc cho đến tận ngày nay.
Buổi đầu của nền cộng hòa
Sự ra đời của nền Đệ nhất Cộng hòa gắn với bước ngoặt bản Hiến pháp Đại Hàn Dân Quốc 1948 được Quốc dân Đại hội khóa đầu tiên thông qua vào ngày 17/7/1948. Sự kiện này diễn ra sau cuộc bầu cử toàn quốc dưới sự giám sát của Liên Hợp Quốc. Bản hiến pháp này được soạn thảo dựa trên tinh thần nền tảng của bản Hiến chương Lâm thời 1919 của Chính phủ Lâm thời Cao Ly. [1]
Điểm chính của Hiến pháp 1948 là nó thiết lập một chế độ tổng thống đơn nghị viện. [2] Chức danh tổng thống được Quốc dân Đại hội bầu chọn với nhiệm kỳ bốn năm và chỉ được tái cử một lần. Bản hiến pháp này cũng quy định nền kinh tế được dẫn dắt bởi các nguyên tắc kinh tế có kế hoạch cũng như đảm bảo các quyền tự do và căn bản của mọi người dân. [3]
Tuy nhiên, nền dân chủ non trẻ vẫn còn rất mong manh. Thời kỳ này được đánh dấu bởi sự thống trị cá nhân của Tổng thống Lý Thừa Vãn (Rhee Syngman) trên chính trường. Thành công của Lý trong việc bảo vệ chức tổng thống đến từ sự hàng loạt hành vi không mấy chính danh, như tham nhũng, bảo trợ thân hữu, tìm kiếm sự ủng hộ của tầng lớp quý tộc địa chủ và giới doanh nhân tinh hoa. [4][5]
Tình trạng thiếu vắng của các truyền thống quản trị dân chủ trong thời kỳ 35 năm Nhật thuộc cùng với sự chia rẽ sâu sắc giữa các lực lượng chính trị ở Hàn Quốc đã củng cố hệ thống cai trị tập trung và cá nhân hóa cao độ của Lý. Điều này khiến Hoa Kỳ gần như không thể thiết lập được một hệ thống chính quyền dân chủ trong giai đoạn trước năm 1948, tức trước khi tổ chức các cuộc bầu cử đầu tiên.
Lý đã củng cố quyền lực nhà nước không chỉ bằng cách đàn áp bạo lực mà còn thông qua các ý tưởng lập pháp nhằm làm suy yếu, gây mất uy tín, bỏ tù và trong một số trường hợp là cấm những người hoạt động chính trị, bao gồm cả cá nhân và đảng phái chính trị.
Việc ban hành Luật An ninh Quốc gia 1948 (National Security Law) dựa trên Luật Bảo vệ An ninh Công cộng 1925 (Public Security Preservation Law) hà khắc của chế độ Nhật thuộc, đã trao cho Lý quyền lực rộng lớn để thanh trừng những đối thủ chính trị theo khuynh hướng cấp tiến, bằng cách cấm các hoạt động bị xem là đe dọa an ninh quốc gia.
Chủ nghĩa chống cộng cực đoan và khuynh hướng độc tài của Lý gắn liền với các thủ thuật gian lận và đe dọa để áp đảo các đối thủ chính trị. Những điều này cũng tạo điều kiện cho ông dễ dàng tận dụng lực lượng cảnh sát nhằm trấn áp các thế lực chính trị phản đối sự chia cắt bán đảo Triều Tiên.
Trong số những vụ trấn áp chính trị thời kỳ này của Lý Thừa Vãn, đáng chú ý nhất là sự kiện đàn áp đẫm máu hai cuộc nổi dậy ở đảo Jeju và vùng Yeosu–Suncheon. [6][7]
Từ cuộc đình công bị đàn áp bạo lực đến phong trào nổi dậy ở Jeju
Ngay sau khi giành được độc lập, xã hội đảo Jeju rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng với hàng loạt khó khăn chồng chất. Về kinh tế, khoảng 60.000 người hồi hương lâm vào cảnh thất nghiệp, thiếu thốn nhu yếu phẩm, dịch tả hoành hành, mất mùa nặng nề, cùng với chính sách lúa gạo thất bại. Về chính trị – xã hội, người dân phải đối mặt với tình huống cảnh sát thời Nhật tái xuất trong hàng ngũ cảnh sát dưới chính quyền quân sự Mỹ, và hành vi tham nhũng của các viên chức chính quyền quân sự.
Ngày 1/3/1947, trong lễ kỷ niệm 28 năm Phong trào giành độc lập được tổ chức tại Jeju, một sự cố ngẫu nhiên đã khiến cảnh sát nổ súng vào đám đông dân chúng đang theo dõi đoàn diễu hành. Vụ cướp cò đã làm sáu thường dân thiệt mạng và làm lòng dân vốn rối ren càng thêm bất ổn.

Trước tình hình đó, chi bộ Jeju của Đảng Lao động Hàn Quốc (Namro-dang) đã tiến hành hoạt động chống cảnh sát có tổ chức, và một cuộc tổng bãi công quy mô lớn với sự tham gia của hơn 95% của công nhân tại các cơ quan, doanh nghiệp trên đảo đã nổ ra.
Chính quyền quân sự Hoa Kỳ cho rằng cuộc tổng bãi công xuất phát từ sự phẫn nộ của người dân trước vụ nổ súng của cảnh sát, và Đảng Lao động đã lợi dụng điều này để kích động quần chúng. Nhưng khi xử lý hậu quả, chính quyền lại tập trung đàn áp Đảng Lao động bằng những biện pháp cứng rắn, thay vì điều tra hành động nổ súng của cảnh sát.
Toàn bộ bộ máy lãnh đạo đảo Jeju, bao gồm cả tỉnh trưởng và lãnh đạo quân đội, bị thay thế bằng các viên chức từ đất liền. Đồng thời một lượng lớn cảnh sát tăng viện và các thành viên của Hội Thanh niên Tây Bắc (Seobuk Cheongnyeonhoe) được đưa đến Jeju để tiến hành chiến dịch bắt giữ những người cầm đầu cuộc bãi công.
Chỉ trong vòng một tháng đã có khoảng 500 người bị bắt, và trong vòng một năm, số người bị giam giữ lên tới 2.500 người. Hội Thanh niên Tây Bắc thường xuyên thực hiện hành vi khủng bố và lộng hành, khiến dư luận phẫn nộ, trong khi các vụ cảnh sát tra tấn người bị giam giữ liên tiếp xảy ra. Đến tháng 3/1948, đã ghi nhận được có ba người chết do tra tấn tại các đồn cảnh sát, khiến bầu không khí trên đảo Jeju trở nên ngột ngạt và căng thẳng đến mức bạo loạn có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.
Cuộc nổi dậy Jeju: Từ khát vọng đấu tranh đến bi kịch đẫm máu
Vào lúc 2 giờ sáng ngày 3/4/1948, tiếng súng vang lên, và những đám lửa hiệu bốc cháy trên các sườn núi quanh Hallasan báo hiệu cuộc khởi nghĩa vũ trang do Chi bộ Đảng Lao động tại Jeju phát động.
Khoảng 350 du kích vũ trang đã tấn công 12 đồn cảnh sát cùng nhà riêng của các nhân vật thuộc các tổ chức hữu khuynh như Hội Thanh niên Tây Bắc trong rạng sáng hôm đó.
Các lực lượng khởi nghĩa giương cao các khẩu hiệu: “Chấm dứt đàn áp của cảnh sát và Hội Thanh niên Tây Bắc”, “Phản đối bầu cử và chính phủ riêng rẽ ở miền Nam”, và “Kêu gọi thành lập chính phủ thống nhất.”
Khi cuộc khởi nghĩa nổ ra, chính quyền quân sự Hoa Kỳ coi đây là một vấn đề trị an nghiêm trọng, và tìm cách khống chế tình hình bằng cách tăng cường lực lượng cảnh sát và Hội Thanh niên Tây Bắc. Tuy nhiên, khi tình hình ngày càng nghiêm trọng, lệnh điều động quân đội trấn áp được ban hành.

Lúc đó, trung tá Kim Ik-ryeol, chỉ huy Trung đoàn Phòng vệ Quốc gia số 9, cho rằng việc quân đội can thiệp vào mâu thuẫn giữa cảnh sát, Hội Thanh niên Tây Bắc và người dân trên đảo là không thích hợp, nên ông chủ trương vận động đàm phán hòa bình với Kim Dal-sam, thủ lãnh của quân nổi dậy, vào cuối tháng Tư.
Tuy nhiên, sự cố phóng hỏa tại làng Ora-ri do thành viên của Tổ chức Thanh niên Đại đồng (대동청년단) gây ra đã khiến cuộc đàm phán thất bại, và Kim Ik-ryeol bị thay chức. Chính quyền quân sự Mỹ sau đó cử đại tá Brown, chỉ huy Trung đoàn số 20, đến Jeju để thúc đẩy cuộc bầu cử ngày 10 tháng Năm.
Ngày 10/5/1948, cuộc bầu cử toàn quốc được tiến hành tại 200 khu vực bầu cử, nhưng tại Jeju, hai trong ba khu vực bầu cử bị hủy do số phiếu bầu không đạt quá bán.
Như vậy, Jeju trở thành vùng duy nhất ở miền Nam từ chối tham gia cuộc bầu cử ngày 10/5, và được ghi nhớ trong lịch sử như biểu tượng của sự phản kháng chính trị. Sau bầu cử, các chiến dịch trấn áp dữ dội hơn nữa đã được triển khai.
Khi Chính phủ Đại Hàn Dân Quốc chính thức được thành lập, tình hình Jeju không còn được xem là vấn đề địa phương, mà đã trở thành mối đe dọa đối với tính chính danh của chính quyền mới. Chính phủ Lý Thừa Vãn vào ngày 11/10/1948 đã cho thành lập Bộ Tư lệnh Phòng vệ đảo Jeju, và điều thêm quân đội từ đất liền ra đảo.
Ngày 17/10/1948, thiếu tá Song Yo-chan, chỉ huy mới của Trung đoàn số 9, ban hành thông cáo tuyên bố rằng mọi người đi lại trong khu vực núi Hallasan cách bờ biển trên 5km sẽ bị coi là phiến loạn và bị bắn chết tại chỗ. Tuyên bố này kéo theo lệnh di dời cư dân: người dân vùng núi Hallasan bị cưỡng ép rời bỏ làng mạc để xuống sống tại các làng ven biển.
Sau khi lệnh thiết quân luật được ban bố ngày 17/11/1948, vùng núi Hallasan phải chịu cảnh tàn phá khốc liệt. Từ giữa tháng 11/948 đến tháng Hai năm sau, trong khoảng bốn tháng, lực lượng trấn áp đã đốt phá các làng mạc ở vùng núi này và thậm chí tiến hành thảm sát dân thường.

Tuy nhiên, không chỉ người dân vùng núi Hallasan mà ngay cả những người đã di dời xuống vùng ven biển cũng bị giết chỉ vì nghi ngờ rằng họ giúp đỡ lực lượng nổi dậy.
Hậu quả là nhiều người phải chạy lên núi lánh nạn, sống ẩn trong rừng núi Hallasan suốt mùa đông giá lạnh, và nếu bị phát hiện thì hoặc bị bắn chết, hoặc bị đưa vào nhà tù.
Chiến dịch “tiêu thổ” kéo dài bốn tháng này khiến hơn 95% số ngôi làng ở vùng rừng núi Hallasan bị đốt trụi, tạo nên hàng chục “ngôi làng bị mất tích”, bị xóa sạch khỏi bản đồ.
Tháng 3/1949, Bộ Tư lệnh Chiến khu Jeju được thành lập, tiến hành chiến dịch kết hợp giữa trấn áp và chiêu an. Tư lệnh mới, Yoo Jae-heung, tuyên bố chính sách ân xá, rằng những người ẩn náu trên núi nếu đầu hàng sẽ được tha tội.
Nhờ đó, nhiều người dân đã xuống núi, và cuộc bầu cử bổ sung ngày 10/5/1949 diễn ra thành công. Đến tháng 6/1949, khi chỉ huy du kích Lee Deok-gu bị bắn chết, lực lượng nổi dậy trên đảo về cơ bản bị tiêu diệt.
Tuy nhiên, sau khi Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ, những người từng gia nhập Liên đoàn Báo chí (보도연맹), những người bị theo dõi hoặc có thân nhân từng lên núi lại bị bắt bớ trong một chiến dịch mang tên “bắt giữ sơ bộ”, và tất cả đã bị hành quyết tập thể. Ngoài ra, nhiều tù nhân trên toàn quốc bị giam vì liên quan đến sự kiện đảo Jeju ngày 3/4 cũng bị xử tử ngay lập tức mà không qua xét xử.
Còn lại gì ở Jeju sau biến cố lịch sử?
Cuộc nổi dậy và thảm sát tại đảo Jeju từ ngày 1/3/1947 đến ngày 21/9/1954 đã diễn ra vào thời điểm hỗn loạn nhất sau khi Hàn Quốc giành được độc lập từ Nhật Bản. Đó là một thời kỳ biến động và căng thẳng khi chiến tranh lạnh đã dẫn đến sự chia cắt lâu dài, không chỉ về địa lý trên bán đảo Triều Tiên mà cả trong lòng người dân Cao Ly.
Ngày 21/9/1954, khi khu vực cấm trên núi Hallasan được mở cửa hoàn toàn, sự kiện Jeju 4·3 — khởi nguồn từ vụ nổ súng trong lễ kỷ niệm ngày 1/3/1947 và cuộc khởi nghĩa vũ trang ngày 3/4/1948 — đã chính thức khép lại sau bảy năm bảy tháng đầy tang thương.
Theo báo cáo điều tra sự thật của Chính phủ Hàn Quốc, số người thiệt mạng trong sự kiện Jeju 4·3 được ước tính từ 25.000 đến 30.000 người. [8] Trong các chiến dịch đàn áp khốc liệt, hơn 95% các ngôi làng vùng núi Hallasan bị thiêu rụi, với 39.285 ngôi nhà bị phá hủy hoàn toàn.
Cuộc nổi dậy tại đảo Jeju đã tàn phá cộng đồng người dân nơi đây, gây ra những nỗi đau tột cùng về nhân mạng và nhân tâm. Ngay cả khi sau này những vết thương của người dân nơi đây được nguôi ngoai phần nào nhờ sự thành tâm trong công tác hòa giải của các chính quyền Hàn Quốc hiện đại, vết sẹo của cuộc nổi dậy vẫn còn khắc ghi qua các di tích và trí nhớ của người trong cuộc, để nhắc nhở rằng sai lầm của lịch sử không nên bị lặp lại, chỉ vì những tham vọng chính trị.
***
Biến cố Jeju cho thấy một thực tế chính trị cần nhìn nhận: rằng một bản hiến pháp dân chủ chỉ là điều kiện cần cho một nền dân chủ non trẻ, trong khi nhân tố quan trọng nhất để vận hành nền dân chủ phải là con người và tổ chức (như chính khách và các chính đảng). Đây mới là điều kiện đủ để đảm bảo luật pháp được thi hành minh bạch và các quyền của công dân được tôn trọng.
Vì lẽ đó, các nhà độc tài thường có khuynh hướng dựa vào những hoàn cảnh khẩn cấp về mặt an ninh để biện minh cho việc từ bỏ trách nhiệm bảo vệ nhân quyền, kể cả với những quyền không thể bị chuyển nhượng của con người – những quyền mà ngay cả hiến pháp cũng không có quyền tước đoạt trong mọi hoàn cảnh, như quyền được sống, quyền không bị tra tấn, và quyền được đối xử nhân đạo.
Tuy nhiên, xét tới bối cảnh quốc tế thời đó, khi phe cộng sản nổi lên như một lực lượng bạo động với chủ trương lật đổ những chính quyền dân chủ non trẻ, những phản ứng của chính quyền Lý Thừa Vãn vẫn có thể phần nào hiểu được: chính quyền của ông đã quyết định hành xử tàn bạo vì những sức ép từ cảm giác bị đe dọa bởi hai quốc gia phương Bắc.
Cho đến ngày nay, không một chính quyền nào có thể chấp nhận một lực lượng vũ trang phi chính quy tồn tại ngay trong lòng quốc gia mình, vì đó sẽ là tiền đề cho những cuộc nội chiến và khủng bố. Nhưng cách xử lý cực đoan của chính quyền Lý Thừa Vãn đã để lại nhiều vết thương khó lành trong lòng xã hội dân sự. Những vết thương ấy chỉ có thể được liền lại phần nào thông qua một cuộc chuyển giao công lý có trách nhiệm.
Trong kỳ tới, độc giả sẽ được chứng kiến một cuộc nổi dậy khác trong lòng lực lượng vũ trang của chính quyền Lý Thừa Vãn, khi một số binh sĩ đã bất tuân mệnh lệnh của cấp trên để tham gia đàn áp cuộc nổi dậy Jeju – cuộc nổi dậy Yeosu–Suncheon.
Đọc thêm:

![Dân chủ hóa tại Đài Loan - Kỳ 1: Học thuyết Tôn Trung Sơn và nền tảng tư tưởng lập hiến. Hình ảnh Tôn Trung Sơn và bài xã luận trên tờ Dân Báo năm 1905 về "Chủ nghĩa Tam Dân" (hình nền). [Đây là lần đầu tiên các ý tưởng được trình bày bằng văn bản. Khái niệm đầu tiên xuất hiện trên tờ Dân Báo năm 1905 là "Tam đại chủ nghĩa" (三大 主義, Ba nguyên tắc lớn) thay vì "Tam dân chủ nghĩa" (三民主義) như ngày nay.] Và trang đầu tiên của bản Hiếp pháp Trung Hoa Dân Quốc năm 1947. Nguồn ảnh: Public domain/Shanghai Museum. Đồ họa: Thanh Tường/Luật Khoa.](https://luatkhoa.com/wp-content/uploads/2025/07/Ky-1-Ton-Trung-Son-scaled.jpg)
Chú thích
1. Park, A. J. (2025, May 19). History of Korea’s constitutional amendments. The Korea Times. https://www.koreatimes.co.kr/southkorea/politics/20250519/history-of-koreas-constitutional-amendments
2. Constitutional History of Korea. (n.d.). ConstitutionNet. https://constitutionnet.org/country/republic-korea
3. 헌정사 자료 DB < 한국사데이터베이스. (n.d.). https://db.history.go.kr/item/cons/level.do?levelId=cons_001_0010_0020_0060
4. Contested politics in South Korea | 2. South Korea’s democratic evolution. (n.d.). Chatham House – International Affairs Think Tank. https://www.chathamhouse.org/2022/07/contested-politics-south-korea/2-south-koreas-democratic-evolution
5. Giới doanh nhân vốn được đại diện bởi Đảng Dân chủ Hàn Quốc (Korea Democratic Party), một đảng phái được thành lập vào năm 1945 với chủ trương thân Mỹ và đối lập với chính quyền Cộng hòa Nhân dân Cao Ly nhưng chia sẻ các quan điểm bảo thủ và chống cộng với Lý Thừa Vãn và Đảng Tự do.
6. 제주4·3사건(濟州四三事件). (n.d.). 한국민족문화대백과사전. https://encykorea.aks.ac.kr/Article/E0051439
7. 여수·순천 10·19사건(麗水·順天 10·19事件). (n.d.). 한국민족문화대백과사전. https://encykorea.aks.ac.kr/Article/E0036410
8. Từ những năm 1980, nhiều nỗ lực từ nhiều bên nhằm làm sáng tỏ sự thật về sự kiện Jeju 4·3 đã dần đạt được kết quả. Đến tháng 1/2000, Đạo luật Đặc biệt về Điều tra sự thật và Phục hồi danh dự cho các nạn nhân của Sự kiện Jeju 4·3 được ban hành. Theo đó, Ủy ban Điều tra sự thật và Phục hồi danh dự cho các nạn nhân của Sự kiện Jeju 4·3 được thành lập vào ngày 28/8 cùng năm, tiến hành điều tra ở cấp chính phủ. Kết quả là vào tháng 10/2003, báo cáo điều tra chính thức của chính phủ (Báo cáo điều tra sự kiện Jeju 4·3) được thông qua, và Tổng thống Hàn Quốc khi đó đã chính thức xin lỗi. Sau đó, Công viên Hòa bình 4·3 cùng nhiều công trình tưởng niệm khác được xây dựng để tưởng nhớ các nạn nhân. Tính đến ngày 26/1/2011, sau khi hoàn tất việc xem xét các đơn khai báo của Ủy ban Điều tra sự thật sự kiện 4·3, chính phủ công nhận 14.032 người là nạn nhân và 31.255 người là thân nhân của các nạn nhân.

