Trong cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa tương đối văn hóa và chủ nghĩa phổ quát về nhân quyền, lập trường của chính quyền Việt Nam thường nghiêng về phía chủ nghĩa tương đối. [1]
Theo tiến sĩ Surain Subramaniam, chủ nghĩa tương đối văn hóa cho rằng các hệ thống chính trị cần phải phản ánh tính độc đáo về văn hóa của mỗi quốc gia, dân chủ và nhân quyền không có giá trị phổ quát. [2] Chủ nghĩa phổ quát lại khẳng định rằng dân chủ và nhân quyền có thể được áp dụng cho toàn nhân loại, bất kể khác biệt về văn hóa hay lịch sử.
Bắt nguồn từ Singapore vào giữa thập niên 1970, những người ủng hộ khái niệm “tương đối văn hoá” đã sử dụng khái niệm “hệ giá trị châu Á” (Asian values) để phản bác các quan niệm phương Tây về nhân quyền. Trong thực tiễn, khái niệm này thường được sử dụng để biện minh cho việc các nhà nước châu Á thực thi quyền lực không giới hạn, hạn chế các quyền tự do cá nhân nhân danh trật tự xã hội và ổn định chính trị.
Việt Nam, cùng với những nước châu Á như Trung Quốc hay Miến Điện, là một trong những chính phủ ủng hộ lập trường tương đối văn hóa này. [3] Thế nhưng, hệ giá trị châu Á là gì? Hệ giá trị châu Á nói chung có phải là hệ giá trị văn hóa Việt Nam không? Ai có quyền xác định hệ giá trị nào là hệ giá trị văn hóa Việt Nam đích thực?
Hệ giá trị châu Á dưới góc nhìn Việt Nam
Trong một bài nghiên cứu năm 2018 có tựa đề “Asian Values and Human Rights: A Vietnamese Perspective” (tạm dịch: “Hệ giá trị châu Á và nhân quyền: Một góc nhìn từ Việt Nam”), một số giảng viên Đại học Quốc gia Hà Nội đã đặt lại vấn đề “hệ giá trị châu Á” trong bối cảnh Việt Nam. [4]
Bài nghiên cứu chỉ ra rằng cả Đảng Cộng sản Việt Nam và nhà nước Việt Nam đều viện dẫn “hệ giá trị châu Á” khi xây dựng các quan niệm về nhân quyền. Các nhà lãnh đạo chính trị Việt Nam, tương tự như Lý Quang Diệu ở Singapore, chịu ảnh hưởng mạnh của các tư tưởng Nho giáo về quản trị.
Tuy nhiên, theo các tác giả, Nho giáo không phải là nền tảng duy nhất của tư tưởng chính trị tại Việt Nam. Họ nhận định rằng “hệ giá trị châu Á” chủ yếu là một kiến tạo mang tính chính trị, hơn là một sự phản ánh trung thực và toàn diện các truyền thống tư tưởng và thực hành văn hóa khác vốn đề cao những quan niệm về nhân quyền tại Việt Nam.
Trên thực tế, nền tảng văn hóa, chính trị Việt Nam được hình thành từ sự đan xen phức tạp của nhiều hệ tư tưởng, trong đó nổi bật là Nho giáo và Phật giáo. Khi được nhìn nhận trong bối cảnh lịch sử cụ thể, “hệ giá trị Việt Nam” phù hợp với các nguyên tắc cốt lõi của nhân quyền phổ quát hơn là các diễn ngôn chính trị đương đại muốn thừa nhận.
Giá trị Nho giáo
Văn hóa Việt Nam, tương tự một số quốc gia châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Nho giáo, Phật giáo, và Đạo giáo.
Nho giáo và Đạo giáo từng là những hệ tư tưởng chủ đạo định hình các thực hành xã hội ở Trung Quốc từ khoảng thế kỷ 5 trước Công nguyên. Một khái niệm trung tâm là hình mẫu “nhà lãnh đạo đạo đức”, người không cần đến sức mạnh vũ lực để trị quốc.
Nho giáo xây dựng một hệ thống chuẩn mực xã hội liên quan đến nghĩa vụ của cá nhân, trật tự xã hội, và thứ bậc chính trị; đặc biệt đề cao tính ưu tiên của lợi ích công cộng so với lợi ích cá nhân.
Nho giáo được xác lập như hệ tư tưởng chính trị chủ đạo trong tiền thân của nhà nước Việt Nam hiện đại, cụ thể là triều Lê (1460-1497). Các giáo lý được pháp điển hóa và thấm sâu vào mọi cấp độ chính quyền cũng như trong đời sống thường nhật của người dân, nhằm tăng cường sự cố kết xã hội.
Tuy nhiên, phiên bản này không phải là hệ đạo đức nguyên thủy do Khổng Tử đề xuất, mà là hình thức “lấy nhà nước làm trung tâm” được các hoàng đế Trung Hoa kế tiếp nhau áp dụng từ thế kỷ 2 trước Công nguyên trở đi để củng cố quyền lực chính trị.
Cốt lõi của Nho giáo là con người và các mối quan hệ giữa họ, đồng thời quy định cách mỗi người phải hành xử trong một xã hội có trật tự thứ bậc.
Phù hợp với lý tưởng Nho giáo đề cao lợi ích chung hơn lợi ích cá nhân, người Việt truyền thống hiểu mình trước hết là thành viên của gia đình, làng xã và quốc gia. Từ đó, “tinh thần cộng đồng” được tôn vinh. Những cá nhân ưu tiên lợi ích riêng thường bị nhìn nhận là ích kỷ.
Điều này lý giải vì sao chủ nghĩa cá nhân không phải là một đặc trưng nổi bật trong ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.
Người Việt Nam cũng tiếp nhận Nho giáo như một học thuyết chính trị quy định quyền trị vì của tầng lớp tinh hoa.
Lê Thánh Tông (1460-1497) đã pháp điển hóa các giá trị Nho giáo xuống tận cấp làng xã.
Tuy nhiên, vẫn chưa rõ liệu Việt Nam từng là một nhà nước Nho giáo theo nghĩa nhà nước có trách nhiệm đối với xã hội, hay chỉ đơn thuần là một nhà nước cai trị xã hội.
Trên thực tế, theo thời gian, đã xuất hiện những phản kháng đối với cải cách chính trị từ giới nho sĩ, như có thể thấy trong trường hợp của thời các nhà cải cách như Hồ Quý Ly (1336-1407), Nguyễn Huệ (1753-1792), và Nguyễn Trường Tộ (1830-1871).
Khi Nho giáo được bản địa hóa trong văn hóa Việt Nam, pháp luật dần dựa trên các “quy tắc đạo đức” (phép vua thua lệ làng).
Trong phần lớn lịch sử, Việt Nam được cai trị theo mô hình phong kiến, trong đó các quy tắc cộng đồng được áp dụng và được quyền lực nhà nước (thể hiện qua nhà vua và bộ máy quan lại) thừa nhận.
Do đó, pháp luật chưa bao giờ trở thành chuẩn mực tối cao trong xã hội. Truyền thống Nho giáo thường được xem là ngụ ý một xã hội “phi pháp trị”.
Tuy vậy, Việt Nam vẫn từng có một số bộ luật đáng chú ý. Bộ luật Hồng Đức, còn gọi là Quốc triều hình luật (khởi thảo thời Lê, thế kỷ 13-14), được đánh giá là một bộ luật tiến bộ khi tiếp thu những yếu tố tích cực của Nho giáo và chuyển hóa thành các quy tắc đề cao giá trị và quyền của con người.
Các vấn đề đạo đức và giá trị truyền thống được thừa nhận, bao gồm sự kính trọng người cao tuổi và phụ nữ, cũng như trách nhiệm chăm lo cho người nghèo.
Bộ luật Hồng Đức cũng ghi nhận quyền sở hữu tư nhân, trách nhiệm bồi thường dân sự, quyền thừa kế của phụ nữ, bảo vệ các nhóm thiểu số và trẻ em, cùng nhiều quyền cộng đồng khác.
Nền văn hóa pháp lý này đủ mạnh để điều chỉnh trật tự xã hội và thể hiện các nguyên tắc đạo đức.
Các vấn đề đạo đức và giá trị truyền thống được thừa nhận, bao gồm sự kính trọng người cao tuổi và phụ nữ, cũng như trách nhiệm chăm lo cho người nghèo.
Tư tưởng Nho giáo thể hiện rõ trong bộ luật: nhà vua có trách nhiệm đạo đức đối với phúc lợi của dân chúng và sự ổn định xã hội; quan lại phải tôn trọng và yêu thương nhân dân.
Một điều đáng chú ý, xét trên bình diện quyền con người, vào thời kỳ này – đặc biệt dưới triều Lê (1428-1789) – Việt Nam có một hệ thống pháp luật tương đối tiến bộ, dù vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo. Các nguyên tắc về trật tự xã hội và tôn ti trật tự đã được xác lập trong các quy phạm điều hành.
Nho giáo có ảnh hưởng mạnh mẽ trong việc xây dựng pháp luật, trong đó việc trị quốc dựa đồng thời trên pháp luật và đạo lý.
Việc cai trị được thiết lập trên cơ sở luật pháp mang tính nhân bản và các quy tắc tôn trọng quyền và phẩm giá của con người, chứ không phải chỉ dựa trên quyền lực của vua chúa và quan lại, đồng thời khẳng định trách nhiệm của họ trong việc phục vụ nhân dân.
Giá trị Phật giáo
Một hệ giá trị khác có ảnh hưởng sâu rộng trong văn hóa Việt Nam bắt nguồn từ Phật giáo.
Phật giáo truyền vào Việt Nam từ Ấn Độ vào khoảng thế kỷ 1 sau Công nguyên và dần được xem như quốc giáo trong suốt thiên niên kỷ tiếp theo.
Các giá trị Phật giáo hòa nhập vào đời sống hằng ngày và bản sắc văn hóa ở các làng xã, song không phải do nhà nước áp đặt. Phật giáo thấm nhuần nhiều giá trị – bao gồm không phân biệt đối xử, phẩm giá, bình đẳng, “bản ngã” bất khả xâm phạm và khoan dung (từ bi) – tương đồng với những nguyên tắc làm nền tảng cho nhân quyền phổ quát hiện nay.
Các giá trị như tự do của cá nhân, cộng đồng và quốc gia cũng tương đồng với nhiều giá trị Phật giáo.
Những giá trị này được thể hiện nổi bật trong cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam chống thực dân Pháp vào thế kỷ 19, phong trào thường được gọi là Phong trào Duy Tân.
Phật giáo hàm chứa quan niệm rằng mỗi con người đều là “một vị Phật đang trở thành”, một quan niệm gần gũi với cách hiểu phổ quát về quyền con người, theo đó cá nhân được nhìn nhận chứ không chỉ là cộng đồng.
Trong suốt nhiều thế kỷ, Phật giáo đã ăn sâu trong đời sống văn hóa Việt Nam.
Phật giáo được các vị vua ủng hộ và phát huy như một hình thức quốc giáo, nhưng không tổ chức theo hệ thống chặt chẽ và cùng tồn tại với tín ngưỡng vật linh và Ấn giáo.
Trong những thời điểm cần củng cố quyền lực và áp đặt sự cai trị, Phật giáo được vận dụng để phục vụ nhà nước.
Theo thời gian, Phật giáo trở thành một phần các giá trị văn hóa và bản sắc dân tộc Việt Nam.
Phật giáo suy giảm trong và sau thời Lê vào thế kỷ XIV do tầng lớp cai trị chuyển sang ủng hộ Nho giáo.
Nhiều giá trị tích cực của Phật giáo đối với quyền con người không được tiếp nối trong khuôn khổ Nho giáo.
Triều Lê vận dụng Nho giáo để biện minh cho tính chính danh của quyền lực và xây dựng pháp luật dựa trên các quy tắc đạo đức.
Nho giáo đôi khi đối lập với các tư tưởng tự do về nhân quyền: nó đề cao sự phục tùng đối với nhà cầm quyền, đặt trật tự công lên trên lợi ích cá nhân, và khẳng định trách nhiệm của nhà nước trong việc duy trì trật tự xã hội.
Kể từ khi Hồ Chí Minh đơn phương tuyên bố độc lập năm 1946, nhà nước do Đảng Cộng sản Việt Nam kiểm soát đã theo đuổi chính sách bài tôn giáo, xem Phật giáo là đối lập với giáo điều Mác-xít.
Theo từng thời kỳ lịch sử, các nhà cầm quyền đã vận dụng Nho giáo cũng như chủ nghĩa dân tộc để chống lại cải cách xã hội – chính trị.
Nhiều nhà cải cách dân tộc chủ nghĩa dưới thời thuộc địa, như Phan Bội Châu và Phan Chu Trinh, đã phê phán quan niệm nhân quyền theo tư tưởng phương Tây khi lập luận về chủ quyền dân tộc. Trong đó, quyền sống và tự do của con người được coi là thứ yếu.
Từ truyền thống đến hiện đại
Từ sau khi Việt Nam bị Pháp đô hộ vào thế kỷ 19, mức độ gắn bó với tư tưởng và thực hành Nho giáo suy giảm đáng kể. Quá trình suy giảm này tiếp tục diễn ra nhanh hơn dưới ảnh hưởng của hệ tư tưởng Mác-xít, vốn là nền tảng cho sự hình thành của nhà nước Việt Nam hiện đại.
Tuy nhiên, chủ nghĩa Mác và Nho giáo có một số điểm tương đồng, bao gồm việc đề cao lợi ích tập thể, coi trọng thái độ cộng đồng và hài hòa trong quan hệ giữa con người với nhau, cũng như vai trò chủ động của nhà cầm quyền trong việc thiết lập trật tự xã hội.
Có thể giả định rằng sự tương đồng này đã tạo điều kiện để nhà nước Cộng sản hạn chế việc thừa nhận quyền cá nhân nhân danh lợi ích tập thể.
Hệ giá trị Việt Nam tương thích với nhân quyền phổ quát
Những người ủng hộ “hệ giá trị châu Á” lập luận rằng nhân quyền là sản phẩm xa lạ đối với phương Đông và chỉ bắt nguồn từ tiến trình phát triển lịch sử của phương Tây. Tuy nhiên, như các tác giả đã phân tích liên quan đến Nho giáo và Phật giáo, nhiều giá trị xã hội và chính trị hoàn toàn tương thích với các nguyên tắc nền tảng về nhân quyền phổ quát.
Châu Á là khu vực hết sức đa dạng và các ưu tiên văn hóa có thể biến đổi. Các giá trị và trải nghiệm tại Việt Nam không nhất thiết giống Nhật Bản hay Singapore. Do đó, có thể thấy rằng “hệ giá trị châu Á” thực chất là một học thuyết chính trị của một số nhà lãnh đạo châu Á nhằm phục vụ cho các cuộc tranh luận ý thức hệ với phương Tây.
Có thể thấy rõ rằng Phật giáo và Nho giáo, khi hòa trộn với các giá trị bản địa, đã làm nền tảng cho sự hình thành bản sắc văn hóa Việt Nam hiện đại. Hệ quả là các giá trị nhân văn đã được phản ánh trong pháp luật theo cách tương đồng với những giá trị được nêu trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền. Điều này không phải là sự áp đặt từ phương Tây.
Mặc dù khái niệm quyền con người phổ quát tương đối mới mẻ đối với người Việt Nam, các giá trị văn hóa của dân tộc từ lâu đã bao hàm những giá trị tương đồng ở nhiều phương diện.
Chẳng hạn, sự khoan dung đối với khác biệt đã được hình thành từ các nguồn tôn giáo và tư tưởng, đặc biệt là Phật giáo và Nho giáo.
Do đó, lập luận cho rằng các giá trị truyền thống, cộng đồng hay bản địa không tương thích với giá trị nhân quyền, hoặc rằng “hệ giá trị châu Á” vốn có trong xã hội Việt Nam không tương thích với quyền con người phổ quát, là thiếu cơ sở.
Sự ủng hộ đối với chủ nghĩa đa nguyên và đa dạng đã là một phần của lịch sử và tiến trình phát triển Việt Nam.
Phật giáo và Nho giáo từng giữ vị trí chủ đạo trong những thời kỳ khác nhau và các ảnh hưởng văn hóa ăn sâu từ hai truyền thống này vẫn còn hiện diện mạnh mẽ trong xã hội đương đại.
Các hệ tư tưởng mới hơn, đặc biệt là chủ nghĩa Mác Lê-nin, đã chi phối chính sách và pháp luật trong nhiều thập niên nhằm xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Điều lạ lùng là chủ nghĩa xã hội có một số giá trị tương đồng với quan niệm “hệ giá trị châu Á”, nhưng khái niệm “hệ giá trị châu Á” này lại không thường xuyên được viện dẫn trong quá trình hoạch định chính sách hay xây dựng pháp luật.
Hiến pháp năm 2013 ghi nhận phạm vi quyền con người rộng hơn với ngôn ngữ gần với các chuẩn mực quốc tế hơn.
Tuy nhiên, việc thực thi và bảo đảm các quyền đó vẫn phụ thuộc vào thực tiễn và vào ý chí của những người nắm quyền, vốn nhiều lần viện dẫn Nho giáo và các quan niệm thuộc “hệ giá trị châu Á” nhằm duy trì trật tự xã hội và ổn định chính trị.
Tiến trình cải cách chính trị theo hướng thúc đẩy quyền con người và dân chủ hóa ở Việt Nam có thể diễn ra chậm do sự kiên định của giới nắm quyền trong việc dựa vào Nho giáo và hệ giá trị châu Á.
Những tư tưởng này cản trở việc thúc đẩy quyền con người trên thực tế, cho dù quyền con người đã được hiến định và luật hóa bằng ngôn ngữ phổ quát.
Tuy nhiên, áp lực nhằm thúc đẩy sự thừa nhận quyền con người trong pháp luật và thực tiễn ngày càng gia tăng, thông qua đối thoại nội bộ và hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh đó, việc nhìn nhận lại các giá trị văn hóa Việt Nam như những nền tảng tương thích với nhân quyền phổ quát có thể mở ra không gian mới cho cải cách pháp lý và chính trị trong tương lai.
Đọc thêm:


Chú thích
1. Cerrato-DAmico, P. (1997). International legitimacy through human rights? : Vietnam since reunification. In UNSWorks (University of New South Wales, Sydney, Australia). https://doi.org/10.26190/unsworks/6716
2. Phạm Văn Lừng. (2025, October 28). Văn hoá châu Á có phù hợp với mô hình dân chủ tự do? Luật Khoa tạp chí. https://luatkhoa.com/2024/12/van-hoa-chau-a-co-phu-hop-voi-mo-hinh-dan-chu-tu-do/
3. Lloret Blackburn, R. & Institut Català Internacional per la Pau. (2011). Cultural relativism in the Universal Periodic Review of the Human Rights Council (J. Alcalde & R. Grasa, Eds.). https://upr-info.org/sites/default/files/documents/2011-09/-blackburn_upr_cultural_relativism.09.2011.pdf#:~:text=On%20the%20other%20hand%2C%20those%20countries%20that,applied%20and%20therefore%2C%20on%20a%20respective%20culture.
4. Huong Ngo, Giao Vu Cong, Minh Tam Nguyen. (2018). Asian Values and Human Rights: A Vietnamese perspective. Journal of Southeast Asian Human Rights, 2(1), 302. https://doi.org/10.19184/jseahr.v2i1.7541

