Vụ “sữa giả Hiup” là phép thử nghiệt ngã đối với năng lực quản trị nhà nước trong một xã hội tiêu dùng, nơi niềm tin của người dân đã bị thương mại hóa, bị thao túng, và cuối cùng là bị phản bội.
Khi niềm tin bị phản bội
Vụ án “sữa giả Hiup” – với lời bào chữa gây phẫn nộ của Chủ tịch Z Holding Hoàng Quang Thịnh “sữa không có chất độc hại (…) Các con của bị cáo sáng, chiều đều uống sữa do bị cáo sản xuất, ngoài ra có bạn bè, người thân, cháu ruột cũng uống” – là một vấn đề pháp lý nghiêm trọng: đâu là chuẩn mực tối thiểu để xác định một sản phẩm thực phẩm là hợp pháp? [1]
Điều đáng lo ngại nhất trong lập luận “không độc hại” của bị cáo Thịnh không chỉ nằm ở khía cạnh đạo đức, mà còn ở chỗ nó phơi bày một sự đánh tráo chuẩn mực đã tồn tại từ lâu trong quản lý thực phẩm.
Thực phẩm – đặc biệt là thực phẩm dinh dưỡng – không thể chỉ được đánh giá ở ngưỡng “không gây ngộ độc”, mà còn phải có thành phần đúng như các cam kết đã được công bố, bởi lẽ người tiêu dùng không chỉ mua sản phẩm mà còn mua niềm tin về thành phần, công dụng và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm đó.
Khi một sản phẩm được quảng bá là bổ sung vi chất, hỗ trợ phát triển thể chất hay phù hợp cho một nhóm đối tượng đặc thù, thì việc cắt giảm hàm lượng, thay thế nguyên liệu hay “tự nghĩ ra công thức” đã xâm phạm trực tiếp quyền được nhận thông tin trung thực của người tiêu dùng.
Nguy hiểm hơn, với các sản phẩm dinh dưỡng, thiệt hại không nhất thiết biểu hiện bằng ngộ độc cấp tính. Nó có thể tích lũy âm thầm dưới dạng đánh mất cơ hội: trẻ em không nhận đủ dưỡng chất như kỳ vọng; cha mẹ trì hoãn tìm kiếm giải pháp y tế – dinh dưỡng phù hợp vì tin rằng mình đã bổ sung đầy đủ cho con cái; chi phí gia đình tăng lên khi xảy ra ngộ độc hay các vấn đề sức khoẻ phát sinh sau đó.

