Là một quốc gia bị xem là thiếu dân chủ, Việt Nam thường bị chỉ trích gay gắt về các vấn đề liên quan đến nhân quyền của mình bởi các tổ chức xã hội dân sự và bởi thành viên của Nghị viện châu Âu (EP). [1] Mặc dù vậy, Liên minh châu Âu (EU) lại là một trong những đồng minh công nghiệp quan trọng và thân thiết nhất của Việt Nam. Gần đây, họ đã ký kết hai hiệp định thương mại quan trọng với Việt Nam, bao gồm Hiệp định Thương mại tự do (FTA) và Hiệp định Đối tác tự nguyện (VPA) về thực thi Luật Lâm nghiệp, Quản trị rừng và Thương mại lâm sản.
Ủy ban châu Âu (EC) cho rằng các hiệp định thương mại giữa EU và Việt Nam là minh họa điển hình cho chính sách thương mại tạo nên “động lực của sự tốt đẹp”. Theo họ, chính sách này không những mang lại lợi ích kinh tế mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững, vấn đề nhân quyền, hoạt động thương mại công bằng và đạo đức, cũng như góp phần đấu tranh chống tham nhũng tại Việt Nam.
Tuy nhiên, các hiệp định thương mại gần đây bị giám sát chặt chẽ hơn bởi Nghị viện châu Âu so với các hiệp định được ký kết giữa EU và Việt Nam trước năm 2015 bởi những lo ngại về vấn đề nhân quyền ngày càng tăng cao.
Trong bài viết này, người viết xin giới thiệu đến bạn đọc một nghiên cứu “mới ra lò” có tên gọi “‘A Force for Good’: The Narrative Construction of Ethical EU-Vietnam Trade Relations” của hai tác giả Camille Nessel và Elke Verhaeghe, được đăng tải trên tạp chí The Journal of Common Market Studies. [2]
Trong nghiên cứu, các tác giả cho rằng để nhận được sự đồng thuận của Nghị viện châu Âu, cũng như để thuyết phục đại chúng châu Âu thấy rằng ký kết các hiệp định thương mại thân thiết với Việt Nam là hợp lý, Ủy ban châu Âu đã tạo dựng ra một “câu chuyện về sự thay đổi” để trình diễn cho khán giả châu Âu thông qua việc viện dẫn đến hai khung mẫu hệ tư tưởng cơ bản: “tân tự do” và “phát triển”.
***
Nghiên cứu bắt đầu với việc giới thiệu các thuật ngữ về kỹ thuật “thuyết minh”, “thuyết minh chính sách”, cũng như khung mẫu hệ tư tưởng.
Nhóm tác giả cho rằng khi các thực thể chính trị đối mặt với những vấn đề chính sách được cho là “lờn giải pháp” – tức không thể nào xử lý dứt điểm chúng bằng một nhóm giải pháp cụ thể – thì việc thuyết minh lại chính sách giúp họ đưa ra một diễn ngôn phù hợp hơn cho vấn đề đó.
Nói cách khác, quá trình thuyết minh chính sách (policy narratives) là nhằm tạo ra lý giải có tính liên kết giữa các đối tượng chính sách, khiến cho chúng phù hợp với hành vi và mong muốn chính trị của một nhóm đối tượng tiếp nhận chính sách cụ thể.
Vai trò đạo đức của Liên minh châu Âu trên cấp độ quốc tế cũng được đưa ra thảo luận.
Trong đó, nhóm tác giả đề cập đến khái niệm “quyền lực quy chuẩn châu Âu” và “quyền lực đạo đức châu Âu”. Họ muốn chứng minh rằng các lựa chọn chính sách và hành động ngoại giao của Liên minh châu Âu đều thấm nhuần những chuẩn mực nội tại của khu vực này, như những chuẩn mực về dân chủ, quyền con người hay tinh thần thượng tôn pháp luật.
Liên minh châu Âu luôn cố gắng xây dựng hình tượng của mình như là một thực thể có đạo đức, chỉ hành động vì những điều tốt đẹp cho thế giới. Chính vì thuộc tính trình diễn ra bên ngoài như vậy, những câu chuyện kể đạo đức, những thuyết minh chính sách của châu Âu luôn hướng đến việc thuyết phục đại chúng rằng các hành động của họ là hợp pháp và hợp lý.
***
Trở lại câu chuyện giữa EU và Việt Nam, những thách thức mang tính đạo đức trong quan hệ thương mại với Việt Nam được cho là “lờn giải pháp” vì không có một giải pháp nào thỏa đáng trong quan hệ này.
Cụ thể, tình trạng nhân quyền ở Việt Nam được cho là mâu thuẫn với những giá trị cốt lõi trong Hiến chương của Liên minh châu Âu về các quyền cơ bản và thách thức tính “phổ quát văn hóa” của họ.
Vi phạm nhân quyền vẫn là chủ đề lặp đi lặp lại trong các nghị quyết toàn thể phi thương mại liên quan đến Việt Nam của Nghị viện châu Âu.
Chính vì những thách thức “lờn giải pháp” này mà việc xây dựng câu chuyện tốt đẹp trong quan hệ thương mại giữa EU và Việt Nam trở nên khó hơn bao giờ hết.
Nhằm giải cấu trúc cách mà EU dựng lên một thuyết minh mang tính trình diễn hoàn hảo đối với những thách thức “lờn giải pháp” như Việt Nam, nhóm tác giả sử dụng các kết cấu tự sự dựa trên mô hình cấu trúc tự sự/ thuyết minh chính sách (Narrative Policy Framework – NPF). Mô hình này cho phép giải mã các chính sách công dưới dạng các tự sự với bốn thành tố chủ yếu như sau:
a. Bối cảnh (bối cảnh đặt ra vấn đề chính sách);
b. Nhân vật (người hùng, kẻ phản diện và nạn nhân);
c. Cốt truyện (mối liên hệ nhân quả giữa a và b);
d. Bài học rút ra của câu chuyện (giải pháp chính sách).
Nghiên cứu từ đó đặt mục tiêu xác định thuyết minh chính sách chủ đạo trong quan hệ thương mại EU-Việt Nam dựa trên ba yếu tố tự sự (bối cảnh, nhân vật, giải pháp chính sách). Các tác giả xác định:
- Về bối cảnh tự do thương mại:
Đối với hiệp định FTA thì bối cảnh mang màu sắc kinh tế: Việt Nam được coi là một “thị trường mới nổi của tương lai” và “một nền kinh tế đang bùng nổ, cạnh tranh và kết nối”. Tăng cường quan hệ thương mại với nền kinh tế đang bùng nổ này được coi là có tầm quan trọng kinh tế hàng đầu, vì chúng giúp giải quyết thâm hụt thương mại của EU với Việt Nam và tăng khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp EU trong khu vực.
Đối với VPA, bối cảnh tự sự được đặt ra chắc chắn đưa các mối lo ngại về môi trường vào trung tâm của hiệp định thương mại.
- Về các nhân vật trong câu chuyện:
Nhân vật chính diện và người giải quyết vấn đề chủ đạo, không ai khác chính là Liên minh châu Âu.
Tuy nhiên, EU không hành động một mình, mà Việt Nam sẽ luôn đóng vai nhân vật thứ chính, vị anh hùng thứ hai, sát cánh cùng EU để chống lại sự phát triển thiếu bền vững của Việt Nam.
Nhân vật phản diện trong câu chuyện ở đây sẽ mang tính trừu tượng, không có hình thù của con người, nhân vật này mang tên “tình trạng kém phát triển”.
Tính phản diện của sự “kém phát triển” có ý nghĩa quan trọng trong việc dẫn chuyện. Nó cho phép ý thức được những thách thức về đạo đức trong mối quan hệ thương mại giữa hai bên nhưng vẫn mô tả Việt Nam như một nhân vật người hùng thứ yếu trong câu chuyện và sẽ có trách nhiệm riêng của họ. Nếu Việt Nam là nạn nhân thì không ai lại đặt ra yêu cầu nạn nhân phải có một lượng trách nhiệm nhất định nào đó.
- Giải pháp chính sách theo quy tắc:
Đối với FTA, EU trước tiên đề xuất một chương về phát triển bền vững và thương mại (TSD) trong hiệp định.
Tiếp theo, EU lại đặt ra các điều khoản về nhân quyền trong Hiệp định Đối tác và Hợp tác Toàn diện EU-Việt Nam (PCA) thông qua mối liên hệ mang tính thể chế với hiệp định này. Từ đó, tôn trọng quyền con người gián tiếp trở thành một “yếu tố thiết yếu” của FTA. Liên kết thể chế này “cung cấp cho EU cơ sở pháp lý rõ ràng để nêu ra các vấn đề nhân quyền” và cho phép EU chấm dứt hiệp định thương mại nếu xảy ra vi phạm.
Trong khi đó, bản thân VPA đã là một giải pháp chính sách dựa trên quy tắc để đạt được việc thương mại gỗ có đạo đức, dựa trên các quy định pháp luật trong nước hơn là pháp luật quốc tế.
***
Câu chuyện về những hiệp định kinh tế dành cho Việt Nam để tạo ra những động lực mang đến điều tốt đẹp được trình diễn với đại chúng châu Âu. Trong đó, các khung hệ tư tưởng về thương mại tự do và khung hệ về phát triển được chuyển biến dưới dạng thuyết minh trong câu chuyện đầy hấp dẫn về sự thay đổi này.
Ví dụ, khi khắc họa câu chuyện thương mại đạo đức, chính phủ Việt Nam được mô tả như là chính quyền của một quốc gia đang phát triển, đang phải vật lộn với các vấn đề tương tự như các quốc gia đang phát triển khác, bao gồm thiếu sự cam kết đối với các quy định quốc tế, vấn đề tham nhũng và quản trị yếu kém.
Chính phủ Việt Nam không còn bị mô tả chi tiết là một thế lực tàn bạo, phi dân chủ, độc tài như trong một số nghị quyết phi thương mại trước đó của EP.
Để khắc phục tình trạng tụt hậu này, các giải pháp chính sách cần có sự dìu dắt từ EU thông qua các hiệp định thương mại, cũng như thông qua các chương trình phát triển bổ sung, từ đó các chuẩn mực châu Âu như sự bền vững sinh thái, sự bình đẳng về cơ hội, bình đẳng giới, xã hội dân sự độc lập đa nguyên, và các chuẩn mực khác nữa sẽ dần được áp dụng trên lãnh thổ Việt Nam.
Các hiệp định thương mại chính là công cụ tạo đòn bẩy cho tất cả, vì chúng là bước tiến giúp đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa đất nước và, về mặt lý thuyết, hỗ trợ các cải cách cấp tiến, bao gồm cả vấn đề nhân quyền. Tiềm năng mang lại thay đổi được vẽ ra như thể chúng vượt lên trên và có giá trị lớn hơn tất cả những lợi ích kinh tế mà EU hay chính quyền Việt Nam nhận được.
***
Như vậy, diễn ngôn mô tả về tình trạng kém phát triển của Việt Nam vốn cần sự dìu dắt của EU được sử dụng một cách thuần thục nhằm xoa dịu lo ngại tiềm ẩn trong mối quan hệ thương mại này.
Nhưng điều đó đồng thời cũng làm cho tính “phản diện” biến mất trong hình ảnh công cộng của chính quyền Việt Nam trước công chúng châu Âu.
Việc công khai chỉ trích chính phủ Việt Nam trong các nghị quyết nhân quyền trước đó của EU khiến việc biện minh cho sự phê chuẩn trở nên rất khó khăn. Và quá trình thuyết minh lại chính sách thương mại của châu Âu có ý nghĩa trình diễn quan trọng.
Chúng giúp EU khẳng định rằng FTA và VPA không được ký kết và phê chuẩn bất chấp những thách thức về đạo đức, mà chúng được phê chuẩn như là một lời giải đáp phù hợp đối với những thách thức này. Họ lý luận rằng sự cô lập không làm thay đổi một quốc gia, việc bỏ phiếu ủng hộ quan hệ thương mại với Việt Nam mới được coi là chất xúc tác “vì những điều tốt đẹp”.
Tuy nhiên, liệu lý luận và những thuyết minh trên có thật sự xác đáng, hay nó chỉ cho thấy tính tiêu chuẩn kép của giới lãnh đạo châu Âu, những người có thể đã và đang có trách nhiệm một phần cho cuộc thanh trừng các nhóm xã hội dân sự, các nhà khoa học trên khắp Việt Nam?


Chú thích
2. Camille Nessel, Elke Verhaeghe. (2021, December 5). ‘A Force for Good’: The Narrative Construction of Ethical EU–Vietnam Trade Relations. Wiley Online Library. https://onlinelibrary.wiley.com/doi/abs/10.1111/jcms.13284


